Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Tarnovanu Stefan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FCSB FCSB
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(09.05.2000) 26 years
Chiều cao
197 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 FCSB Otelul Galati 4 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
15.03 FCSB CS Metaloglobus Bucuresti 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.03 FCSB Universitatea Cluj 1 3 Trên ghế dự bị
l
01.03 UTA Arad FCSB 2 4 Trên ghế dự bị
w
23.02 FCSB CS Metaloglobus Bucuresti 4 1 Trên ghế dự bị
w
15.02 U Craiova 1948 FCSB 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 U Craiova 1948 FCSB 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Otelul Galati FCSB 1 4 Trên ghế dự bị
w
05.02 FCSB Botosani 2 1 Trên ghế dự bị
w
01.02 FCSB Csikszereda Miercurea Ciuc 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 FCSB Fenerbahçe 1 1 8.3 90’ 8/9 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 FCSB CFR Cluj 1 4 5.6 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Đội bóng Dinamo Zagreb FCSB 4 1 5.9 90’ 3/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Arges Pitesti FCSB 1 0 6 90’ 1/2 0 0
l
21.12.2025 FCSB RAPID BUCURESTI 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
15.12.2025 Unirea Slobozia FCSB 0 2 6.5 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 FCSB Feyenoord 4 3 6.1 90’ 2/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 FCSB Đội bóng Dinamo București 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 UTA Arad FCSB 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Farul Constanta FCSB 1 2 6.2 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda FCSB 1 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 FCSB Petrolul Ploiești 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 România San Marino 7 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
15.11.2025 Bosna và Hercegovina România 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Hermannstadt FCSB 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Basel FCSB 3 1 6.6 12’ 6/6 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Universitatea Cluj FCSB 0 2 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud FCSB 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 FCSB UTA Arad 4 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 FCSB Bologna 1909 1 2 7.3 90’ 6/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti FCSB 2 1 5.8 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 România Moldova 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 FCSB U Craiova 1948 1 0 6.6 90’ 1/1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 FCSB Young Boys 0 2 7.3 90’ 7/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 FCSB Otelul Galati 1 0 7.2 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Go Ahead Eagles FCSB 0 1 8.2 90’ 7/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc FCSB 1 1 7.1 90’ 4/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Síp România 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 România Canada 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 CFR Cluj FCSB 2 2 6.9 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 FCSB Aberdeen 3 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 FCSB Arges Pitesti 0 2 5.5 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Aberdeen FCSB 2 2 7.1 90’ 5/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 2 2 6.5 90’ 1/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 KF Drita FCSB 1 3 0 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 FCSB Unirea Slobozia 0 1 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 FCSB KF Drita 3 2 0 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Đội bóng Dinamo București FCSB 4 3 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 FCSB Skendija 1 2 0 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.07.2025 Utrecht FCSB 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 România Síp 2 0 Trên ghế dự bị
w
07.06.2025 Áo România 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 CFR Cluj FCSB 1 1 Không trong danh sách
d
17.05.2025 FCSB U Craiova 1948 1 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
11.05.2025 Universitatea Cluj FCSB 0 2 7.5 90’ 3/3 0 0
w
05.05.2025 FCSB Đội bóng Dinamo București 3 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
27.04.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 1 2 6.6 90’ 2/3 0 0
w
20.04.2025 FCSB CFR Cluj 3 2 7.2 90’ 5/7 0 0
w
13.04.2025 U Craiova 1948 FCSB 0 0 8.5 90’ 8/8 0 0
d
05.04.2025 FCSB Universitatea Cluj 1 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close