Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Uruguay

Tomas Mathias

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
APOEL APOEL
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Uruguay
Ngày sinh nhật:
(30.01.2001) 25 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 APOEL Apollon Limassol 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
05.04 APOEL Aris Limassol 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
22.03 AEK Larnaca APOEL 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
15.03 Aris Limassol APOEL 1 2 0 76’ 1 0 0 0
w
08.03 APOEL Anorthosis 0 2 0 80’ 0 0 0 0
l
28.02 AEL Limassol APOEL 2 3 0 76’ 0 0 0 0
w
22.02 APOEL AC Omonia 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
15.02 Ethnikos Achna APOEL 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 APOEL Enosis Neon Paralimni 3 2 0 85’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 APOEL AEK Larnaca 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Olympiakos Nicosia APOEL 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
23.01 APOEL Omonia Aradippou 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
18.01 Apollon Limassol APOEL 2 1 0 77’ 0 0 0 0
l
10.01 APOEL Akritas Chlorakas 2 1 0 90’ 0 0 1 0
w
03.01 APOEL Enosis Neon Paralimni 3 0 0 83’ 1 0 0 0
w
21.12.2025 Pafos APOEL 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
13.12.2025 APOEL Digenis Ypsonas 0 0 Bị treo giò
d
07.12.2025 APOEL Aris Limassol 2 0 0 23’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Anorthosis APOEL 1 1 0 69’ 0 0 1 0
d
23.11.2025 APOEL AEL Limassol 1 2 0 83’ 1 0 0 0
l
09.11.2025 AC Omonia APOEL 2 2 0 80’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 APOEL Ethnikos Achna 4 1 0 28’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 AEK Larnaca APOEL 1 1 0 85’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 APOEL Olympiakos Nicosia 2 2 0 62’ 0 0 0 0
d
03.10.2025 Omonia Aradippou APOEL 0 4 0 63’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 APOEL Apollon Limassol 2 0 0 77’ 1 0 1 0
w
14.09.2025 Enosis Neon Paralimni APOEL 0 2 0 75’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Digenis Ypsonas APOEL 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Luzern Thun 1 2 Không trong danh sách
l
03.08.2025 Thun Lausanne-Sport 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Thun Aarau 4 1 0 11’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 Lugano Thun 2 4 0 30’ 0 0 0 0
l
04.07.2025 Sion Thun 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.06.2025 Thun Kriens 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Thun Etoile 1 0 6.1 16’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 AC Bellinzona Thun 3 1 Chấn thương
l
11.05.2025 Vaduz Thun 3 3 Chấn thương
d
02.05.2025 Thun Aarau 2 1 Chấn thương
l
25.04.2025 Xamax Thun 0 2 Chấn thương
l
21.04.2025 Thun Wil 1900 7 0 Chấn thương
l
11.04.2025 Stade Nyonnais Thun 0 2 Chấn thương
l
04.04.2025 Thun Schaffhausen 3 0 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close