Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Vorel Vojtech

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(18.06.1996) 29 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Giá trị thị trường
€458.6k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04 Kolin FK Mlada Boleslav B 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Slovan Liberec Mlada Boleslav 0 0 Trên ghế dự bị
d
12.04 Mlada Boleslav Dukla Prague 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.04 Sigma Olomouc Mlada Boleslav 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Slovan Liberec II FK Mlada Boleslav B 0 0 Không trong danh sách
28.03 FK Mlada Boleslav B Velke Hamry 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Mlada Boleslav Pardubice 2 0 Trên ghế dự bị
w
07.03 1. Slovacko Mlada Boleslav 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Neratovice-Byškovice FK Mlada Boleslav B 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Mlada Boleslav AC Sparta Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 FK Mlada Boleslav B FK Pardubice B 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Mlada Boleslav Jablonec 3 0 Trên ghế dự bị
w
22.02 Banik Ostrava Mlada Boleslav 0 0 Trên ghế dự bị
d
15.02 Mlada Boleslav Teplice 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.02 Slavia Prague Mlada Boleslav 4 0 Trên ghế dự bị
l
31.01 Mlada Boleslav Bohemians 1905 Praha 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AC Sparta Prague Aberdeen 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AC Sparta Prague Slovan Liberec 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 U Craiova 1948 AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sigma Olomouc AC Sparta Prague 0 1 Không trong danh sách
l
30.11.2025 AC Sparta Prague Pardubice 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Legia Warsaw AC Sparta Prague 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Mlada Boleslav AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
l
09.11.2025 AC Sparta Prague Teplice 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AC Sparta Prague Rakow Czestochowa 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Karvina AC Sparta Prague 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Lisen U21 AC Sparta Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 AC Sparta Prague Bohemians 1905 Praha 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Rijeka AC Sparta Prague 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 1. Slovacko AC Sparta Prague 0 0 Không trong danh sách
d
05.10.2025 AC Sparta Prague Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AC Sparta Prague Shamrock Rovers 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Karlovy Vary AC Sparta Prague 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Hradec Králové AC Sparta Prague 2 1 Không trong danh sách
l
31.08.2025 AC Sparta Prague Zlin 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Riga FC AC Sparta Prague 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 AC Sparta Prague Riga FC 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 FC Ararat-Armenia AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AC Sparta Prague FC Ararat-Armenia 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 Không trong danh sách
l
28.06.2025 Pardubice Vysocina Jihlava 2 4 Không trong danh sách
l
25.06.2025 Pardubice MFK Skalica 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Chrudim Pardubice 1 0 7 90’ 4/5 0 0
l
28.05.2025 Pardubice Chrudim 2 0 7.6 90’ 4/4 0 0
l
25.05.2025 Teplice Pardubice 3 0 Trên ghế dự bị
l
17.05.2025 Pardubice Mlada Boleslav 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
l
10.05.2025 Pardubice Dynamo Ceske Budejovice 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
l
03.05.2025 Dukla Prague Pardubice 2 0 6.1 90’ 2/4 0 0
l
26.04.2025 1. Slovacko Pardubice 1 0 6.6 90’ 3/4 0 0
l
19.04.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Jablonec Pardubice 1 0 6.6 90’ 2/3 0 0
l
05.04.2025 Pardubice Bohemians 1905 Praha 2 0 7 90’ 3/3 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close