Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Trung Quốc

Xu Bin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Trung Quốc
Ngày sinh nhật:
(02.05.2004) 22 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Barnsley Doncaster Rovers 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 Chelsea U21 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Barnsley Wigan Athletic 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 Brentford Wolverhampton Wanderers 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Mansfield Town Barnsley 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Crystal Palace U21 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Barnsley Cardiff City 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Liverpool U21 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Barnsley Exeter City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Wolverhampton Wanderers Liverpool 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Wolverhampton Wanderers Liverpool 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Barnsley Wycombe Wanderers 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 Reading FC U21 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Leyton Orient Barnsley 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Wolverhampton Wanderers Aston Villa 2 0 Không trong danh sách
l
22.02 Crystal Palace Wolverhampton Wanderers 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Huddersfield Town Barnsley 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Manchester City U21 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 6 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Wolverhampton Wanderers Arsenal 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 Barnsley Peterborough United 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 Brighton & Hove Albion U21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Grimsby Town Wolverhampton Wanderers 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Barnsley Wimbledon 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Nottingham Forest Wolverhampton Wanderers 0 0 Không trong danh sách
d
07.02 Wolverhampton Wanderers Chelsea 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 Ipswich Town U21 3 4 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Wolverhampton Wanderers Bournemouth 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Trung Quốc U23 Nhật Bản U23 0 4 6.6 62’ 0 0 0 0
l
20.01 Việt Nam U22 Trung Quốc U23 0 3 7 21’ 0 0 0 0
w
17.01 Uzbekistan U23 Trung Quốc U23 0 0 6.7 79’ 0 0 1 0
d
14.01 Thái Lan U23 Trung Quốc U23 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
11.01 Trung Quốc U23 Úc U23 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
w
08.01 Iraq U23 Trung Quốc U23 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Changchun Yatai 1 0 6.5 74’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Vân Nam Duy Khuẩn Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Chengdu Qianbao 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
17.10.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Shanghai Shenhua 1 2 Không trong danh sách
l
04.10.2025 Dalian Young Boy FC Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 0 2 7 24’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 Tây Tạng Jiuniu Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 1 2 6.3 35’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Zhejiang Chuyên nghiệp 0 2 6.1 83’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Thành Đô Thái Sơn Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 3 2 6.1 37’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Beijing Guoan 1 3 6.8 29’ 0 0 0 0
l
10.08.2025 Hổ Thiên Tân Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 0 0 Trên ghế dự bị
d
02.08.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Hà Nam Tùng Sơn Long Môn 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 Shanghai Port Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Beijing Guoan 2 2 6.6 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 Wuhan Tam Trấn Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 1 1 Bị treo giò
d
29.06.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Qingdao Jonoon 1 0 7 90’ 0 0 1 0
w
25.06.2025 Changchun Yatai Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Đại Liên Côn Thành Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 0 2 0 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Vân Nam Duy Khuẩn 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
17.05.2025 Chengdu Qianbao Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
10.05.2025 Shanghai Shenhua Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 4 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
06.05.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Tây Tạng Jiuniu 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
02.05.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Meizhou Hakka 3 1 7.4 77’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Zhejiang Chuyên nghiệp Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Dalian Young Boy FC 2 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
15.04.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Thành Đô Thái Sơn 1 5 6.4 78’ 0 0 1 0
l
11.04.2025 Beijing Guoan Đảo Thanh Đảo Thanh Niên 0 0 6.8 90’ 0 0 1 0
d
06.04.2025 Đảo Thanh Đảo Thanh Niên Hổ Thiên Tân 2 2 6.3 33’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close