Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

23

Đức

Zetterer Michael

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(12.07.1995) 30 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.55m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Wfl Wolfsburg Eintracht Frankfurt 1 2 7.4 90’ 6/7 0 0
w
05.04 Eintracht Frankfurt 1. Koln 2 2 8 90’ 7/9 0 0
d
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 6.8 90’ 3/5 0 0
l
14.03 Eintracht Frankfurt Heidenheim 1 0 7.3 90’ 1/1 1 0
w
08.03 St. Pauli Eintracht Frankfurt 0 0 7.4 90’ 2/2 0 0
d
01.03 Eintracht Frankfurt Freiburg 2 0 6.8 86’ 2/2 0 0
w
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 Trên ghế dự bị
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 Trên ghế dự bị
w
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Qarabağ Eintracht Frankfurt 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 3 3 Trên ghế dự bị
d
13.01 VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt 3 2 Trên ghế dự bị
l
09.01 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 3 3 Trên ghế dự bị
d
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
d
13.12.2025 Eintracht Frankfurt Augsburg 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona Eintracht Frankfurt 2 1 6.7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt 6 0 4.9 90’ 1/7 0 0
l
30.11.2025 Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt Atalanta 0 3 6.5 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 1. Koln Eintracht Frankfurt 3 4 5.9 90’ 2/5 0 0
w
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli Eintracht Frankfurt 0 0 7.1 90’ 2/2 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 1 1 6.5 120’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt Liverpool 1 5 7.1 90’ 9/14 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 2 2 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid Eintracht Frankfurt 5 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt Galatasaray 5 1 7.4 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 6.6 90’ 5/8 0 0
l
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 7.3 90’ 4/5 0 0
w
23.08.2025 Eintracht Frankfurt Werder Bremen 4 1 7.4 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Arminia Bielefeld Werder Bremen 1 0 6.7 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Werder Bremen Udinese Calcio 1 2 0 45’ 0/0 0 0
l
01.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen 1 0 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Werder Bremen Parma 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.07.2025 Kickers Emden Werder Bremen 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
21.05.2025 Meppen Werder Bremen 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Heidenheim Werder Bremen 1 4 8 90’ 7/8 0 0
l
10.05.2025 Werder Bremen RasenBallsport Leipzig 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
03.05.2025 Union Berlin Werder Bremen 2 2 7 90’ 5/7 0 0
d
27.04.2025 Werder Bremen St. Pauli 0 0 7.4 90’ 4/4 0 0
d
19.04.2025 Werder Bremen VfL Bochum 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
l
13.04.2025 VfB Stuttgart Werder Bremen 1 2 6.4 90’ 3/4 0 0
l
05.04.2025 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 2 0 6.4 90’ 0/0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close