Arges Pitesti - UTA Arad · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi ACS Champions FC Arges chơi trên sân nhà, ACS Champions FC Arges đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi FC UTA Arad thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía ACS Champions FC Arges.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, ACS Champions FC Arges đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi FC UTA Arad thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-26 nghiêng về phía ACS Champions FC Arges.
Bạn có biết rằng ACS Champions FC Arges ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC UTA Arad ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
FC UTA Arad đã thắng 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Arges Pitesti
UTA Arad
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Arges Pitesti
UTA Arad
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Arges Pitesti và UTA Arad sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Arges Pitesti v UTA Arad và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Arges Pitesti không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Arges Pitesti không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi UTA Arad không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga UTA Arad không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| 5 |
|
10 | 34 | 1 | 3 | 6 | 8:14 |
| 6 |
|
10 | 32 | 1 | 4 | 5 | 6:10 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026România, Mioveni,
Stadionul Mioveni
Đội hình
Arges Pitesti
-
Andone B.
-
Mihalcea A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.29 | 1 | 16/33(48%) | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 22/34(65%) | 1 | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 3 | 25/33(76%) | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 9/20(45%) | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 14/27(52%) | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
7.1 | 81 | - | 0.06 | - | 0.02 | 3 | 19/28(68%) | - | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
7 | 80 | 1 | 0.37 | - | 0.02 | 2 | 11/18(61%) | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
6.8 | 72 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 22/30(73%) | 1 | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
6.6 | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 15/25(60%) | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/31(39%) | - | - |
|
Micovschi C.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Moldoveanu R.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | - | - | - | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 16/28(57%) | 1 | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
6.2 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 6/13(46%) | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
6.1 | 32 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 7/16(44%) | 1 | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
6 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
5.9 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 8/17(47%) | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
5.8 | 32 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.37 | - | 0.13 | 4 | 14/21(67%) | 1 | - |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
5.7 | 64 | - | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Alin R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Coman M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.95 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Barbu D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Micovschi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moldoveanu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
5 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.13 | 9/15(60%) | 49 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
5 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
3 | 8/17(47%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 26 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
2 | 22/34(65%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 58 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
2 | 15/25(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 34 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
2 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 64 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 56 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
1 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 46 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
1 | 6/13(46%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Micovschi C.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 30 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Moldoveanu R.
Phía trước
|
1 | 7/14(50%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 52 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
- | 16/33(48%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 3/7(43%) | 70 | 4/12(33%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 52 | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
- | 7/16(44%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 32 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | 0.11 | 4/10(40%) | 42 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 15 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | 9/20(45%) | - | - | - | - | - | 31 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | 12/31(39%) | - | - | - | - | - | 36 | 5/24(21%) | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 41 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
- | 14/27(52%) | - | - | - | 0.11 | 7/12(58%) | 85 | 3/10(30%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 48 | 7/13(54%) | - | - | 2 | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bettaieb A.
Phía trước
|
23 | 6/9(67%) | 3/14(21%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moldoveanu R.
Phía trước
|
18 | 5/16(31%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
17 | 5/7(71%) | 8/10(80%) | - | 3/7(43%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
17 | 2/4(50%) | 2/13(15%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
17 | 6/7(86%) | 7/10(70%) | 3 | 2/3(67%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
15 | 6/8(75%) | 4/7(57%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
14 | 1/4(25%) | 7/10(70%) | 1 | 4/5(80%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
13 | 6/10(60%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 12 | - | - | - |
|
Garutti G.
Hậu vệ
|
13 | 2/5(40%) | 5/8(63%) | 1 | 1/4(25%) | - | 6 | - | - | - |
|
Tudose M.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 6/7(86%) | - | 4/4(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Blagaic J.
Phía trước
|
11 | - | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
11 | 2/7(29%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rata V.
Tiền vệ
|
10 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tofan C.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
9 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Radescu I.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Micovschi C.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sierra R.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Briceag M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sadriu L.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luckassen K.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pirvu Y.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazar D.
Thủ môn
|
0.28 | 3 | 1.28 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
0.04 | 2 | 0.04 | - | 2 | 4 | 1 |