Mallorca - Athletic Bilbao · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RCD Mallorca và Athletic Bilbao là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi RCD Mallorca chơi trên sân nhà, RCD Mallorca đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-23 nghiêng về phía RCD Mallorca.
Trong 48 lần gặp nhau gần đây, RCD Mallorca đã thắng 13 trận, có 15 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-54 nghiêng về phía Athletic Bilbao.
Trận thắng gần đây nhất của Athletic Bilbao trên sân của RCD Mallorca là ở năm 2012.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của RCD Mallorca) và 1-1 (sân của Athletic Bilbao).
Cho xem nhiều hơn
Mallorca
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mallorca
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Trận đấu Mallorca vs Athletic Bilbao trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 10:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mallorca Athletic Bilbao bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Mallorca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mallorca in Giải LaLiga kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao in Giải LaLiga kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Palma,
Estadi de Son Moix
Sự tham dự
14284Đội hình
Mallorca
-
Arrasate J.
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muriqi V.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 3 | 2.03 | - | 0.02 | 7 | 12/22(55%) | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
8 | 89 | - | 0.21 | 1 | 0.27 | 3 | 28/39(72%) | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
7.8 | 72 | 1 | 0.21 | - | 0.05 | 5 | 27/34(79%) | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 66/77(86%) | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.05 | 1 | 39/51(76%) | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
7 | 83 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Kumbulla M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 62/75(83%) | 1 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
6.8 | 59 | 1 | 0.86 | 1 | 0.06 | 2 | 10/10(100%) | - | 1 |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6.6 | 59 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/32(41%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
6.5 | 31 | - | 0.06 | - | 0.12 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.48 | 2 | 48/54(89%) | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
6.4 | 76 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 37/47(79%) | 1 | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/40(73%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.3 | 73 | - | 0.06 | - | - | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6.3 | 31 | - | 0.24 | - | - | 2 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.03 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
5.9 | 76 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
5.6 | 70 | - | 0.42 | 1 | 0.38 | 2 | 12/16(75%) | - | 1 |
|
Izeta U.
Phía trước
|
5.3 | 14 | - | - | - | - | - | 1/3(25%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
4.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 41/49(84%) | 1 | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Llabres J.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.12 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muriqi V.
Phía trước
|
7 | 5 | 3.35 | 2 | - | 1 | 7 | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.87 | 2 | 2 | - | 5 | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.06 | - | - | - | - | 2 |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.26 | - | - | - | 2 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.35 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kumbulla M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Samu
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | 1 | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muriqi V.
Phía trước
|
8 | 12/22(55%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/10(50%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Williams N.
Phía trước
|
7 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.05 | 13/19(68%) | 60 | - | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
4 | 10/10(100%) | - | 1 | 1 | 0.06 | 4/4(100%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
4 | 12/16(75%) | 2 | 1 | 1 | 0.38 | 6/8(75%) | 27 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
3 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
2 | 39/51(76%) | - | 1 | - | 0.05 | 2/6(33%) | 72 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
2 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 35 | - | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.12 | 2/4(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 46 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
1 | 48/54(89%) | 1 | - | - | 0.48 | 18/20(90%) | 79 | 3/4(75%) | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | 28/39(72%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 4/9(44%) | 63 | 3/7(43%) | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
1 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 59 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | 1/3(25%) | - | - | - | - | 1/3(25%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Kumbulla M.
Hậu vệ
|
1 | 62/75(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 86 | 7/15(47%) | - | - | 1 | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 60 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
1 | 66/77(86%) | - | - | - | - | - | 92 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | 41/49(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/9(78%) | 64 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | 42/49(86%) | - | - | - | 0.36 | 18/20(90%) | 67 | 1/1(50%) | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.03 | 1/5(20%) | 40 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 56 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
- | 29/40(73%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 65 | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 50 | 9/13(69%) | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 13/32(41%) | - | - | - | 0.01 | 5/17(29%) | 43 | 7/26(27%) | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samu
Hậu vệ
|
18 | 4/5(80%) | 6/13(46%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
15 | - | 6/13(46%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
13 | 3/7(43%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
13 | 8/10(80%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
12 | 4/7(57%) | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
12 | - | 6/12(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
11 | - | 2/9(22%) | 3 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(100%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kumbulla M.
Hậu vệ
|
9 | 6/8(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | 1 | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
9 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
7 | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roman L.
Thủ môn
|
1.81 | 9 | 3.81 | 2 | - | 2 | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
0.84 | 6 | 3.84 | 3 | - | 3 | 3 |