Celta - Rayo Vallecano · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và Rayo Vallecano khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và Rayo Vallecano là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà, Celta de Vigo đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Rayo Vallecano thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-14 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Celta de Vigo đã thắng 9 trận, có 13 trận hòa trong khi Rayo Vallecano thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 48-40 nghiêng về phía Rayo Vallecano.
Mùa trước Rayo Vallecano thắng cả hai trận gặp Celta de Vigo (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Celta
Rayo Vallecano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celta
Rayo Vallecano
Phỏng đoán
Trận đấu Giải LaLiga (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Celta và Rayo Vallecano sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Celta v Rayo Vallecano và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta in Giải LaLiga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rayo Vallecano in Giải LaLiga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Vigo,
Municipal de Balaidos
Sự tham dự
20835Đội hình
Celta
-
Claudio
-
Perez I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.61 | - | 0.01 | 2 | 29/35(83%) | - | - |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.82 | - | 0.23 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
8 | 71 | - | 0.04 | - | 0.04 | 4 | 31/39(79%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
7.8 | 19 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
7.8 | 83 | - | - | - | - | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
7.4 | 62 | - | - | 1 | 0.44 | - | 19/21(90%) | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 52/54(96%) | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
7.1 | 61 | - | - | - | 0.03 | - | 43/46(93%) | 1 | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
7.1 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.05 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | - | - | 0.08 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
6.8 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 35/35(100%) | 1 | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.37 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
6.7 | 68 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 15/18(83%) | 1 | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
6.7 | 78 | - | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 32/39(82%) | 1 | - |
|
Fernandez M.
Hậu vệ
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.6 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 44/56(79%) | - | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 44/49(90%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | 0.16 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
6.1 | 78 | - | 0.39 | - | 0.11 | 2 | 12/14(86%) | - | - |
|
Vertrouwd J.
Hậu vệ
|
6 | 22 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
5.8 | 29 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 65/71(92%) | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 45/50(90%) | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
5.2 | 66 | - | 0.14 | - | - | 1 | 29/31(94%) | - | 1 |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
5 | 61 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 15/24(63%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.05 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.32 | - | - | - | 1 | 1 |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.28 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.21 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.04 | - | - | - | 2 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Duran P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Martin C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vertrouwd J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
8 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.23 | 10/16(63%) | 50 | - | - | 4/8(50%) | 3 | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
6 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.37 | 7/10(70%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
3 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.11 | 3/4(75%) | 23 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
2 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 42 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
2 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
2 | 29/31(94%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 41 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.04 | 6/11(55%) | 70 | - | - | - | 1 | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.03 | 13/15(87%) | 52 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.16 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | 52/54(96%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 63 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
1 | 19/21(90%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 13/14(93%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
1 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.05 | 15/16(94%) | 75 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
1 | 44/49(90%) | - | - | - | 0.08 | 13/16(81%) | 66 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
1 | 43/46(93%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | 1 | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 52 | 8/18(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fernandez M.
Hậu vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
- | 65/71(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 82 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 17 | - | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 44/56(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 68 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | 35/35(100%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 44 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
- | 51/55(93%) | - | - | - | - | - | 66 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vertrouwd J.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaragoza B.
Tiền vệ
|
14 | - | 9/12(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
13 | 4/5(80%) | 4/8(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Chavarria P.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 3 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Nteka R.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Trejo O.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vertrouwd J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Radu I.
Thủ môn
|
0.49 | 3 | 0.49 | - | - | 5 | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
-1.2 | 4 | 1.8 | 3 | - | 5 | 1 |