Espanyol - Girona · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Espanyol Barcelona và Girona FC là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Espanyol Barcelona chơi trên sân nhà, Espanyol Barcelona đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Girona FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía Girona FC.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Espanyol Barcelona đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Girona FC thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-14 nghiêng về phía Girona FC.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Espanyol Barcelona) và 4-1 (sân của Girona FC).
Bạn có biết rằng Espanyol Barcelona ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Espanyol
Girona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Espanyol
Girona
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Espanyol và Girona, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 16.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Espanyol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Espanyol in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
3 / 10 trận đấu cuối cùng Espanyol trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Cornella,
Rcde Stadium
Đội hình
Espanyol
-
Gonzalez M.
-
Michel
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 38/48(79%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/58(79%) | - | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 39/44(89%) | 1 | - |
|
Asprilla Y.
Phía trước
|
7.1 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 33/41(80%) | 1 | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
7 | 17 | - | 0.01 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
7 | 73 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7 | 82 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
7 | 90 | 2 | 1.58 | - | - | 2 | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.23 | - | 0.21 | 4 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 41/46(89%) | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 41/44(93%) | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
6.8 | 34 | - | 0.11 | - | 0.14 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 36/38(95%) | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/37(57%) | 1 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
6 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.51 | - | 0.02 | 2 | 38/47(81%) | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
5.5 | 70 | - | - | - | - | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
5.4 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | 1 | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
5.3 | 56 | - | - | - | - | - | 26/32(81%) | 1 | - |
|
Jordana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 3/3(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carreras J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.03 | 3 | - | - | 2 | 2 |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Vanat V.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.68 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asprilla Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jordana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
6 | 38/47(81%) | - | 2 | - | 0.02 | 8/15(53%) | 58 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
5 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.18 | 2/4(50%) | 32 | - | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | 3 |
|
Carreras J.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | 1 | - | - | 0.21 | 4/5(80%) | 32 | - | 3/7(43%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | - | 5/5(100%) | 46 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 35 | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
2 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.03 | 14/16(88%) | 56 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Moreno A.
Phía trước
|
2 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.01 | 11/15(73%) | 76 | 2/3(67%) | - | 3/6(50%) | 2 | 1 |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 50 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 60 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Asprilla Y.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
1 | 55/62(89%) | 1 | 1 | - | - | 2/5(40%) | 75 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.08 | - | 23 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
1 | 36/38(95%) | - | - | - | 0.09 | 11/11(100%) | 66 | - | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | 41/45(91%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 59 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
1 | 38/48(79%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 68 | - | - | - | 5 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | 1 | - | - | 0.14 | 6/8(75%) | 27 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | 46/58(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 70 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | - | 31 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 21/37(57%) | - | - | - | - | - | 47 | 8/23(35%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Jordana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 66 | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno A.
Phía trước
|
15 | - | 8/15(53%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 5/7(71%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/13(38%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
13 | - | 9/12(75%) | 1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/9(22%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
7 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Asprilla Y.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Calero F.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Roca A.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
4 | - | - | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Jordana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
0.18 | 2 | 0.18 | - | - | 6 | 3 |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
0.01 | 2 | 2.01 | 2 | - | 4 | 2 |