Elche - Sevilla · 19.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Elche CF và Sevilla khi Elche CF chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Elche CF chơi trên sân nhà, Elche CF đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Sevilla thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Sevilla.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Elche CF đã thắng 1 trận, có 6 trận hòa trong khi Sevilla thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-10 nghiêng về phía Sevilla.
Trận thắng gần đây nhất của Sevilla trên sân của Elche CF là ở năm 2014.
Bạn có biết rằng Elche CF ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Elche
Sevilla
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elche
Sevilla
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Elche và Sevilla, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 19.01 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Elche trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 19 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Elche,
Estadio Martínez Valero
Sự tham dự
22594Đội hình
Elche
-
Sarabia E.
-
Almeyda M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
8.2 | 45 | 2 | 1.91 | - | - | 5 | 5/6(83%) | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/55(51%) | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 42/56(75%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 32/35(91%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 22/23(96%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
7.7 | 23 | - | - | - | 0.15 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
7.7 | 80 | 1 | 0.46 | - | 0.2 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
7.6 | 87 | 1 | 0.18 | - | 0.28 | 2 | 27/31(87%) | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
7.6 | 67 | - | - | 1 | 0.2 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
7.5 | 68 | - | - | - | 0.15 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
7.3 | 68 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
7.1 | 63 | - | 0.3 | - | 0.08 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
7 | 27 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.67 | - | 0.19 | 4 | 14/30(47%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.08 | 2 | 28/37(76%) | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 3 | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.37 | - | 0.12 | 3 | 14/19(74%) | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
6.7 | 10 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sierra M.
Phía trước
|
6.7 | 27 | - | 0.05 | - | - | 2 | 3/8(38%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
6.5 | 63 | - | 0.23 | - | 0.12 | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
5.7 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
5.6 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
5 | 3 | 2.09 | - | 2 | - | 3 | 2 |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.96 | 2 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Oso
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.23 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.64 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Romero I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sierra M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Valera G.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.53 | - | - | - | 2 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
9 | 14/30(47%) | - | 1 | - | 0.19 | 8/17(47%) | 65 | 1/2(50%) | - | 3/7(43%) | 3 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
4 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.08 | 17/22(77%) | 58 | 3/5(60%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
4 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.12 | 7/11(64%) | 51 | - | 1/6(17%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
4 | 17/20(85%) | 1 | 1 | - | 0.2 | 11/12(92%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
Romero I.
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | 1 | - | - | 0.12 | 4/6(67%) | 31 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 62 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
2 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.05 | 11/13(85%) | 70 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
2 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | 1 | 0.08 | 6/7(86%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 21 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.28 | 7/10(70%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Josan
Phía trước
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.15 | 4/6(67%) | 41 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 12 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 50 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
1 | 42/56(75%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 81 | 1/8(13%) | - | - | 2 | - |
|
Sierra M.
Phía trước
|
1 | 3/8(38%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | 1 | - | 0.08 | 9/11(82%) | 40 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 55 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | 1 | 0.2 | 7/7(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
- | 28/55(51%) | - | - | - | 0.01 | 3/14(21%) | 67 | 12/38(32%) | - | - | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | 1 | - | - | 0.15 | 2/3(67%) | 16 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | - | 34 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
32 | 11/18(61%) | 7/14(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
21 | 3/11(27%) | 5/10(50%) | 3 | 4/5(80%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
19 | 2/6(33%) | 6/13(46%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
14 | - | 7/12(58%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
14 | 9/10(90%) | 2/4(50%) | 1 | - | 4 | 12 | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
13 | 2/4(50%) | 2/9(22%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | - | 3/4(75%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/5(40%) | - | 4 | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(50%) | - | 1/3(25%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/6(100%) | - | 4/6(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diaby B.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sierra M.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pena I.
Thủ môn
|
0.75 | 6 | 2.75 | 2 | - | 2 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
0.13 | 3 | 2.13 | 2 | - | 3 | 1 |