B.93 Copenhagen - Horsens · 24.10.2025
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa B93 Boldklubben và AC Horsens là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 11 lần gặp nhau gần đây nhất khi B93 Boldklubben chơi trên sân nhà, B93 Boldklubben đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi AC Horsens thắng 5 trận.
Suốt 22 lần gặp nhau gần đây, B93 Boldklubben đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi AC Horsens thắng 7 trận.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của B93 Boldklubben) và 3-0 (sân của AC Horsens).
Bạn có biết rằng B93 Boldklubben ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
B.93 Copenhagen
Horsens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
B.93 Copenhagen
Horsens
Phỏng đoán
Trận đấu giữa B.93 Copenhagen và Horsens, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 24.10 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Horsens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Horsens in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 8 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:36 |
| 9 |
|
22 | 27 | 6 | 9 | 7 | 32:27 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 60 | 18 | 6 | 8 | 69:36 |
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
32 | 40 | 11 | 7 | 14 | 42:48 |
| 5 |
|
32 | 37 | 10 | 7 | 15 | 44:58 |
| 6 |
|
32 | 15 | 3 | 6 | 23 | 32:77 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 24 tháng 10 2025