Barcelona - Celta · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Barcelona và Celta de Vigo khi FC Barcelona chơi trên sân nhà là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Barcelona và Celta de Vigo là 2-2. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi FC Barcelona chơi trên sân nhà, FC Barcelona đã thắng 18 trận, có 7 trận hòa trong khi Celta de Vigo thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 66-28 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 55 lần gặp nhau gần đây, FC Barcelona đã thắng 29 trận, có 15 trận hòa trong khi Celta de Vigo thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 118-72 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của Celta de Vigo trên sân của FC Barcelona là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Barcelona
Celta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barcelona
Celta
Phỏng đoán
Trận đấu Barcelona vs Celta trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 22.04 lúc 15:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Barcelona Celta bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Barcelona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
9 / 10 của trận đấu cuối cùng Barcelona trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barcelona không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Barcelona,
Camp Nou
Sự tham dự
59033Đội hình
Barcelona
-
Flick H.
-
Claudio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin G.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 93/100(93%) | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
8.2 | 44 | 1 | 0.91 | - | 0.21 | 4 | 13/15(87%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 114/117(97%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 82/86(95%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.39 | 1 | 84/90(93%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 60/67(90%) | 1 | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
7 | 81 | - | - | - | 0.25 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
6.8 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 48/51(94%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
6.8 | 46 | - | 0.03 | - | 0.21 | 1 | 32/34(94%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.03 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | 0.18 | - | 0.03 | 2 | 31/35(89%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
6.5 | 72 | - | 0.77 | - | 0.16 | 3 | 11/14(79%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
6.5 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
6.5 | 73 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 64/69(93%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
6.2 | 81 | - | 0.57 | - | 0.02 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/68(93%) | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
4.9 | 63 | - | - | - | - | - | 32/36(89%) | 1 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.9 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Duran P.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.08 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | - | 1 |
|
Torres F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
5 | 13/15(87%) | 1 | - | - | 0.21 | 9/11(82%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
4 | 32/34(94%) | - | - | - | 0.21 | 9/10(90%) | 50 | - | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
4 | 31/35(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/10(80%) | 52 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Duran P.
Phía trước
|
3 | 11/14(79%) | - | 1 | - | 0.16 | 6/8(75%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
3 | 20/27(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/15(53%) | 44 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
3 | 82/86(95%) | - | - | - | 0.05 | 23/26(88%) | 107 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
3 | 34/36(94%) | 1 | - | - | 0.25 | 13/15(87%) | 53 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 52 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
2 | 84/90(93%) | - | - | - | 0.39 | 19/23(83%) | 110 | 2/5(40%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.07 | 3/3(100%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 2 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 41 | 2/2(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
1 | 93/100(93%) | - | - | - | 0.03 | 23/27(85%) | 117 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
- | 64/69(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 83 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 11 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | 48/51(94%) | - | - | - | 0.02 | 15/15(100%) | 61 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 61 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.04 | 16/19(84%) | 78 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 59 | - | - | - | 3 | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
- | 114/117(97%) | - | - | - | 0.03 | 16/16(100%) | 126 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 34 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 63/68(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 72 | - | - | - | 1 | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
14 | - | 5/14(36%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
14 | 3/4(75%) | 4/10(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | - | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 8/9(89%) | 1 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/11(73%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Lago Y.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gavi
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sotelo H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
1.08 | 3 | 1.08 | - | 1 | 6 | 1 |
|
Radu I.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 1.13 | 1 | 1 | 1 | - |