Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Leganes - Barcelona · 12.04.2025

Giải LaLiga

Giải LaLiga

Vòng 31
Th 7 12 thg 4 2025 - 15:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 2
87’
1 : 1
80’
0 : 2
goals-icon
Paredes P. (Garcia E.)
(Cisse S.) El Haddadi M.
change-icon
75’
1 : 1
(Altimira A.) Garcia D.
change-icon
75’
1 : 1
67’
0 : 2
goals-icon
Gavi (Lopez F.)
67’
0 : 2
goals-icon
Torres F. (Lewandowski R.)
(Oscar) Neyou Y.
change-icon
67’
1 : 1
(Diomande Y.) Cruz J.
change-icon
59’
1 : 1
48’
0 : 1
Saenz J. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
de Jong F. (Araujo R.)
Hiệp 1
41’
0 : 1
goals-icon
Martin G. (Balde A.)
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.69
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.19
34%
Sở hữu bóng
66%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Leganes Leganes
Barcelona Barcelona
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Leganes Leganes
Barcelona Barcelona
#
Bàn thắng
  • 19 Raba D. Raba D.
    8
  • 10 Cruz J. Cruz J.
    5
  • 17 El Haddadi M. El Haddadi M.
    4
  • 19 Garcia D. Garcia D.
    3
  • 8 Cisse S. Cisse S.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Lewandowski R. Lewandowski R.
    27
  • 11 Raphinha Raphinha
    18
  • 20 Olmo D. Olmo D.
    10
  • 7 Torres F. Torres F.
    10
  • 10 Yamal L. Yamal L.
    9

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải LaLiga

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, CD Leganés đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-8 nghiêng về phía FC Barcelona.

CD Leganés đã có 3 trận thua liên tiếp ở LaLiga.

FC Barcelona đã có 9 trận thắng liên tiếp ở LaLiga.

Bạn có biết rằng CD Leganés ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng FC Barcelona ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Leganes và Barcelona sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Leganes

3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leganes không thua

Leganes

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Leganes không thua

Barcelona

2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Barcelona

Leganes

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Leganes chiến thắng trong hiệp 2

Barcelona

2 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelona trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Barcelona

2 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelona trong Giải LaLiga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

LaLiga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Barcelona Barcelona 38 88 28 4 6 102:39
2
Real Madrid Real Madrid 38 84 26 6 6 78:38
3
Atletico Madrid Atletico Madrid 38 76 22 10 6 68:30
17
Sevilla Sevilla 38 41 10 11 17 42:55
18
Leganes Leganes 38 40 9 13 16 39:56
19
Las Palmas Las Palmas 38 32 8 8 22 40:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Bảy 12 tháng 4 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Leganes,

Estadio Municipal de Butarque

Trọng tài
Hernandez Maeso Francisco Jose Tây Ban Nha

Sự tham dự

12530

Đội hình

Leganes Leganes
Barcelona Barcelona
Thống Kê Chính
0.69
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.19
34%
Sở hữu bóng
66%
6
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
3
74% 224/303
Đường chuyền
530/602 88%
4
Đá phạt góc
8
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
6
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
3
0.21
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.52
3
Sút xa khung thành
8
4
Cú sút trong Vùng
10
2
Cú sút ngoài Vùng
2
2
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
74% 224/303
Đường chuyền
530/602 88%
24% 15/62
Đường Chuyền Dài
16/36 44%
54% 50/92
Đường chuyền ở phần ba cuối
161/205 79%
0.58
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.84
21% 3/14
Chuyền bóng
5/25 20%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
4
Ngoại vi
3
4
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
10
Fouls
4
2
Thẻ vàng
1
28
Trận đấu tay đôi thắng
54
36% 5/14
Tranh bóng
10/19 53%
27
Phá bóng
29
18
Cắt bóng
5
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
1
0.52
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.21
0.52
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Leganes Leganes
Barcelona Barcelona
#
Bàn thắng
  • 19 Raba D. Raba D.
    8
  • 10 Cruz J. Cruz J.
    5
  • 17 El Haddadi M. El Haddadi M.
    4
  • 19 Garcia D. Garcia D.
    3
  • 8 Cisse S. Cisse S.
    3
  • 4 Gonzalez S. Gonzalez S.
    2
  • 26 Hernandez J. Hernandez J.
    2
  • 49 Diomande Y. Diomande Y.
    2
  • 15 Franquesa E. Franquesa E.
    1
  • 3 Saenz J. Saenz J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Lewandowski R. Lewandowski R.
    27
  • 11 Raphinha Raphinha
    18
  • 20 Olmo D. Olmo D.
    10
  • 7 Torres F. Torres F.
    10
  • 10 Yamal L. Yamal L.
    9
  • 16 Lopez F. Lopez F.
    6
  • 8 Pedri Pedri
    4
  • 20 Torre Carral P. Torre Carral P.
    3
  • 23 Kounde J. Kounde J.
    2
  • 18 Victor P. Victor P.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải LaLiga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close