Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lausanne-Sport - Basel · 01.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Traore S.) Kana-Biyik E.
change-icon
82’
2 : 2
74’
1 : 3
goals-icon
Koindredi K. (Metinho)
74’
1 : 3
goals-icon
Ajeti A. (Koloto G.)
70’
1 : 3
goals-icon
Shaqiri X. (Andrej B.)
68’
1 : 2
goals-icon
Koloto G. (Salah I.)
(Sigua G.) Mollet F.
change-icon
63’
2 : 1
58’
1 : 2
goals-icon
Salah I. (Duranville J.)
55’
1 : 1
(Lekweiry B.) Beloko N.
change-icon
54’
1 : 1
47’
0 : 2
0 : 1
(Butler-Oyedeji N.) Janneh O.
change-icon
46’
1 : 1
(Kone S.) Diakite G.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
40’
0 : 2
1’
0 : 1
goals-icon
Koloto G. (Andrej B.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.05
52%
Sở hữu bóng
48%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Basel Basel
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Basel Basel
#
Bàn thắng
  • 9 Janneh O. Janneh O.
    8
  • 81 Diakite G. Diakite G.
    7
  • 9 Bair T. Bair T.
    6
  • 23 Lekweiry B. Lekweiry B.
    4
  • 11 Butler-Oyedeji N. Butler-Oyedeji N.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Shaqiri X. Shaqiri X.
    11
  • 11 Traore B. Traore B.
    9
  • 27 Philipas Otele Philipas Otele
    5
  • 5 Metinho Metinho
    4
  • 23 Ajeti A. Ajeti A.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Basel 1893 khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Basel 1893 là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà, FC Lausanne-Sport đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-35 nghiêng về phía FC Basel 1893.

Trong 47 lần gặp nhau gần đây, FC Lausanne-Sport đã thắng 8 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-61 nghiêng về phía FC Basel 1893.

Bạn có biết rằng FC Lausanne-Sport ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lausanne-Sport và Basel sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Lausanne-Sport

4 / 10 trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Lausanne-Sport

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lausanne-Sport chiến thắng trong hiệp 2

Basel

3 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Basel

3 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Lausanne-Sport

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không thua

Lausanne-Sport

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Lausanne-Sport không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage
# Đội T Dim T V Đ B
4
Sion Sion 38 63 16 15 7 63:40
5
Basel Basel 38 56 16 8 14 55:58
6
Young Boys Young Boys 38 55 15 10 13 80:69
Super League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Servette Servette 38 53 13 14 11 71:63
3
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 38 42 11 9 18 53:67
4
Zurich Zurich 38 38 11 5 22 49:72
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Lugano Lugano 33 57 16 9 8 50:38
4
Basel Basel 33 53 15 8 10 51:45
5
Sion Sion 33 52 13 13 7 51:35
8
Servette Servette 33 40 9 13 11 57:57
9
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 33 39 10 9 14 47:57
10
Zurich Zurich 33 34 10 4 19 45:63
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 01 tháng 3 2026
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ, Lausanne,

Stade de La Tuiliere

Trọng tài
Kanagasingam Anojen Thụy Sĩ
Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Basel Basel
Thống Kê Chính
0.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.05
52%
Sở hữu bóng
48%
11
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
6
84% 410/491
Đường chuyền
381/458 83%
5
Đá phạt góc
6
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
11
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
6
0.31
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.45
6
Sút xa khung thành
3
5
Cú sút trong Vùng
8
6
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
4
Đường chuyền
84% 410/491
Đường chuyền
381/458 83%
48% 22/46
Đường Chuyền Dài
30/63 48%
69% 125/180
Đường chuyền ở phần ba cuối
77/106 73%
0.62
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.82
5% 1/20
Chuyền bóng
3/14 21%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
2
Ngoại vi
3
8
Đá phạt
12
5
Đá phạt góc
6
25
Ném biên
21
Phòng thủ
12
Fouls
8
0
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
51
70% 16/23
Tranh bóng
18/21 86%
14
Phá bóng
34
6
Cắt bóng
12
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1
1.45
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.31
-0.55
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.69

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lausanne-Sport Lausanne-Sport
Basel Basel
#
Bàn thắng
  • 9 Janneh O. Janneh O.
    8
  • 81 Diakite G. Diakite G.
    7
  • 9 Bair T. Bair T.
    6
  • 23 Lekweiry B. Lekweiry B.
    4
  • 11 Butler-Oyedeji N. Butler-Oyedeji N.
    4
  • 20 Sene M. Sene M.
    3
  • 10 Custodio O. Custodio O.
    3
  • 93 Fofana S. Fofana S.
    3
  • 8 Roche J. Roche J.
    3
  • 91 Mollet F. Mollet F.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Shaqiri X. Shaqiri X.
    11
  • 11 Traore B. Traore B.
    9
  • 27 Philipas Otele Philipas Otele
    5
  • 5 Metinho Metinho
    4
  • 23 Ajeti A. Ajeti A.
    4
  • 31 Schmid D. Schmid D.
    3
  • 21 Salah I. Salah I.
    3
  • 24 Daniliuc F. Daniliuc F.
    2
  • 80 Koindredi K. Koindredi K.
    2
  • 16 Duranville J. Duranville J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Tsunemoto K.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 90 - 0.02 - 0.37 1 56/59(95%) - -
player-stats-img
Vouilloz N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - 0.05 - - 1 45/50(90%) - -
player-stats-img
Andrej B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 70 - - 1 0.16 - 21/26(81%) - -
player-stats-img
Leroy L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.04 - 37/47(79%) - -
player-stats-img
Salah I.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 32 - 0.13 1 0.07 3 17/18(94%) - -
player-stats-img
Cisse M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.01 - 36/54(67%) 1 -
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.04 - 0.05 2 58/69(84%) - -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.03 - 0.04 1 40/52(77%) - -
player-stats-img
Metinho
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 74 - - - 0.01 - 31/36(86%) 1 -
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.36 - 0.06 3 33/40(83%) - -
player-stats-img
Shaqiri X.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 20 - - - 0.01 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 45 - - - 0.02 - 21/23(91%) - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.01 - 51/62(82%) - -
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 36 - 0.07 - 0.02 2 15/16(94%) - -
player-stats-img
Koindredi K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 16 - - - 0.01 - 7/9(78%) - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 27 - 0.02 - 0.02 1 13/14(93%) - -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 34/43(79%) - -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 63 - 0.08 - 0.02 1 13/17(76%) - -
player-stats-img
Hitz M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 23/28(82%) - -
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 45 - - - 0.04 - 6/9(67%) - -
player-stats-img
Duranville J.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 58 - 0.21 - - 3 11/12(92%) - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 23/24(96%) - -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.01 - 61/69(88%) - -
player-stats-img
Ajeti A.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 16 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 82 - 0.09 - 0.24 3 22/26(85%) - -
player-stats-img
Lekweiry B.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 54 - - - 0.05 - 22/27(81%) - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
- 8 - - - - - - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Duranville J.
Phía trước player-stats-team-img
3 2 0.17 1 - - 2 1
player-stats-img
Salah I.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.03 1 1 - 1 2
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.27 1 1 - 2 1
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 2 1 2 1
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - - 2
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.02 - - - - 1
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Tsunemoto K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Vouilloz N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Ajeti A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Andrej B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cisse M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hitz M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koindredi K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lekweiry B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Leroy L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Metinho
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Shaqiri X.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 6/9(67%) - - - 0.04 6/8(75%) 15 - - - - -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 13/17(76%) - - - 0.02 9/12(75%) 34 - - 2/3(67%) 2 1
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 33/40(83%) - 1 - 0.06 9/13(69%) 62 4/5(80%) - 4/5(80%) - 1
player-stats-img
Duranville J.
Phía trước player-stats-team-img
3 11/12(92%) - 1 - - - 27 - - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Salah I.
Phía trước player-stats-team-img
3 17/18(94%) 2 - 1 0.07 7/8(88%) 29 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
3 22/26(85%) - - - 0.24 11/14(79%) 38 - 1/2(50%) 1/1(33%) - 1
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 15/16(94%) - - - 0.02 6/6(100%) 21 - - - - -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 40/52(77%) - - - 0.04 14/21(67%) 79 4/10(40%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Ajeti A.
Phía trước player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 7 1/1(100%) - - 1 1
player-stats-img
Andrej B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 21/26(81%) 1 - 1 0.16 8/11(73%) 39 6/7(86%) 2/4(50%) - 1 -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
1 21/23(91%) - - - 0.02 10/11(91%) 33 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 61/69(88%) - - - 0.01 4/12(33%) 78 3/7(43%) - - 1 -
player-stats-img
Lekweiry B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 22/27(81%) - - - 0.05 9/12(75%) 37 1/2(50%) - 1/3(50%) 1 -
player-stats-img
Leroy L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 37/47(79%) - - - 0.04 14/17(82%) 63 3/7(43%) - - 2 -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 34/43(79%) - - - - - 57 1/8(13%) - - 1 -
player-stats-img
Vouilloz N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 45/50(90%) - - - - 1/2(50%) 63 3/7(43%) - - 2 -
player-stats-img
Cisse M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 36/54(67%) - - - 0.01 7/15(47%) 76 1/7(14%) - - - -
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 58/69(84%) - - - 0.05 15/20(75%) 92 4/8(50%) 1/6(17%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Hitz M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 23/28(82%) - - - - - 34 3/8(38%) - - - -
player-stats-img
Koindredi K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/9(78%) - - - 0.01 5/6(83%) 12 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
- 23/24(96%) - - - - 1/2(50%) 34 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Metinho
Tiền vệ player-stats-team-img
- 31/36(86%) - - - 0.01 4/4(100%) 51 3/4(75%) - 1/1(33%) - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 13/14(93%) - - - 0.02 5/6(83%) 19 - - - - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 51/62(82%) - - - 0.01 8/15(53%) 76 6/9(67%) - - - -
player-stats-img
Shaqiri X.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 12/14(86%) - - - 0.01 3/4(75%) 18 - - - - -
player-stats-img
Tsunemoto K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 56/59(95%) - - - 0.37 13/15(87%) 98 3/5(60%) 1/3(33%) 1/1(100%) 2 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Leroy L.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/2(50%) 6/10(60%) 2 3/4(75%) - 3 - - -
player-stats-img
Metinho
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/3(33%) 6/9(67%) 2 4/6(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Traore B.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 4/8(50%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Tsunemoto K.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 - 9/11(82%) - 4/6(67%) 2 4 - - -
player-stats-img
Vouilloz N.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 4/6(67%) 4/5(80%) - 2/2(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Cisse M.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 2/8(25%) 3 2/2(100%) 3 3 - - -
player-stats-img
Lekweiry B.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 2/8(25%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Mouanga K.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/4(25%) 2/6(33%) 3 1/2(50%) 1 4 - - -
player-stats-img
Sigua G.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Duranville J.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 3/9(33%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Traore S.
Phía trước player-stats-team-img
9 2/3(67%) 3/6(38%) - 2/3(67%) - - - - -
player-stats-img
Poaty M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 5/7(71%) 2 3/3(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Custodio O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 6/7(86%) 1 3/5(60%) 1 - - - -
player-stats-img
Karim Sow A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 1/3(33%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Andrej B.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) - 2/2(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Ajeti A.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Salah I.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Diakite G.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Beloko N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Kana-Biyik E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Mollet F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Omeragic B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) 1/1(100%) - - 1 11 - - -
player-stats-img
Hitz M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Koindredi K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Shaqiri X.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - 1 - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Letica K.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.55 4 1.45 2 - 5 1
player-stats-img
Hitz M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.69 1 0.31 1 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close