Lausanne-Sport - Basel · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Basel 1893 khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Basel 1893 là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà, FC Lausanne-Sport đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 43-35 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, FC Lausanne-Sport đã thắng 8 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-61 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Bạn có biết rằng FC Lausanne-Sport ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Lausanne-Sport
Basel
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lausanne-Sport
Basel
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lausanne-Sport và Basel sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Lausanne-Sport trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lausanne-Sport chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Lausanne-Sport không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 80:69 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 53 | 13 | 14 | 11 | 71:63 |
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
| 8 |
|
33 | 40 | 9 | 13 | 11 | 57:57 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Thụy Sĩ, Lausanne,
Stade de La Tuiliere
Đội hình
Lausanne-Sport
-
Zeidler P.
-
Lichtsteiner S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.37 | 1 | 56/59(95%) | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 45/50(90%) | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
7.4 | 70 | - | - | 1 | 0.16 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 37/47(79%) | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
7.4 | 32 | - | 0.13 | 1 | 0.07 | 3 | 17/18(94%) | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/54(67%) | 1 | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 58/69(84%) | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 40/52(77%) | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | 1 | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.36 | - | 0.06 | 3 | 33/40(83%) | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/62(82%) | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
6.7 | 36 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
6.6 | 27 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
6.4 | 63 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
6.3 | 58 | - | 0.21 | - | - | 3 | 11/12(92%) | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 61/69(88%) | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
5.9 | 82 | - | 0.09 | - | 0.24 | 3 | 22/26(85%) | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
5.8 | 54 | - | - | - | 0.05 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Duranville J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.17 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Salah I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.27 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Traore S.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
5 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
5 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 34 | - | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
4 | 33/40(83%) | - | 1 | - | 0.06 | 9/13(69%) | 62 | 4/5(80%) | - | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Duranville J.
Phía trước
|
3 | 11/12(92%) | - | 1 | - | - | - | 27 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
3 | 17/18(94%) | 2 | - | 1 | 0.07 | 7/8(88%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
3 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.24 | 11/14(79%) | 38 | - | 1/2(50%) | 1/1(33%) | - | 1 |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
2 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
2 | 40/52(77%) | - | - | - | 0.04 | 14/21(67%) | 79 | 4/10(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 8/11(73%) | 39 | 6/7(86%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
1 | 61/69(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 78 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.05 | 9/12(75%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/3(50%) | 1 | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
1 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.04 | 14/17(82%) | 63 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
1 | 34/43(79%) | - | - | - | - | - | 57 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
1 | 45/50(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 63 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
- | 36/54(67%) | - | - | - | 0.01 | 7/15(47%) | 76 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
- | 58/69(84%) | - | - | - | 0.05 | 15/20(75%) | 92 | 4/8(50%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | - | 34 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 34 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 51 | 3/4(75%) | - | 1/1(33%) | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | 51/62(82%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 76 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | - | 0.37 | 13/15(87%) | 98 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 2 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 6/9(67%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
11 | - | 9/11(82%) | - | 4/6(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sigua G.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Traore S.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(38%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kana-Biyik E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mollet F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Letica K.
Thủ môn
|
-0.55 | 4 | 1.45 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
-0.69 | 1 | 0.31 | 1 | - | 4 | - |