Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Basel - Yverdon Sport · 21.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
5 : 1
82’
6 : 0
(Shaqiri X.) Sigua G.
change-icon
76’
6 : 0
75’
5 : 1
goals-icon
Komano H. (Marchesano A.)
68’
5 : 1
(Traore B.) Soticek M.
change-icon
68’
6 : 0
66’
5 : 1
60’
5 : 1
goals-icon
Nunez C. (Cespedes B.)
60’
5 : 1
goals-icon
Tijani M. (Piccini C.)
(Philipas Otele) Kade. Anton
change-icon
58’
6 : 0
(Avdullahu L.) Leroy L.
change-icon
58’
6 : 0
(Ajeti A.) Carlos K.
change-icon
58’
6 : 0
(Shaqiri X.) Philipas Otele
goals-icon
56’
5 : 0
47’
4 : 1
4 : 0
46’
4 : 1
goals-icon
Tasar V. (Esteves G.)
46’
4 : 1
goals-icon
Rodrigues M. (Grodem M.)
Hiệp 1
44’
4 : 1
(Shaqiri X.) Traore B.
goals-icon
37’
4 : 0
(Shaqiri X.) Traore B.
goals-icon
30’
3 : 0
(Traore B.) Shaqiri X.
goals-icon
28’
2 : 0
25’
1 : 1
16’
1 : 0
6’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

3.08
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.39
52%
Sở hữu bóng
48%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Basel Basel
Yverdon Sport Yverdon Sport
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Basel Basel
Yverdon Sport Yverdon Sport
#
Bàn thắng
  • 10 Shaqiri X. Shaqiri X.
    18
  • 11 Traore B. Traore B.
    13
  • 90 Carlos K. Carlos K.
    13
  • 23 Ajeti A. Ajeti A.
    10
  • 27 Philipas Otele Philipas Otele
    9
#
Bàn thắng
  • 10 Marchesano A. Marchesano A.
    8
  • 39 Ake M. Ake M.
    7
  • 10 Cespedes B. Cespedes B.
    6
  • 29 Komano H. Komano H.
    4
  • 24 Baradji M. Baradji M.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Yverdon Sport FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía FC Basel 1893.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 11 trận, có 1 trận hòa trong khi Yverdon Sport FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-10 nghiêng về phía FC Basel 1893.

FC Basel 1893 đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng FC Basel 1893 ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Yverdon Sport FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Basel và Yverdon Sport, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 21.04 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Basel

1 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Yverdon Sport

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Yverdon Sport trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Yverdon Sport

4 / 10 trận đấu cuối cùng Yverdon Sport trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Yverdon Sport

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Yverdon Sport chiến thắng trong hiệp 1

Basel

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Basel

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Basel Basel 38 73 22 7 9 91:43
2
Servette Servette 38 63 17 12 9 64:55
3
Young Boys Young Boys 38 61 17 10 11 60:49
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Winterthur Winterthur 38 40 11 7 20 43:68
5
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich 38 39 9 12 17 43:53
6
Yverdon Sport Yverdon Sport 38 39 9 12 17 40:68
Super League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Basel Basel 33 61 18 7 8 72:32
2
Servette Servette 33 55 15 10 8 52:43
3
Young Boys Young Boys 33 53 15 8 10 49:42
10
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich 33 33 7 12 14 35:46
11
Yverdon Sport Yverdon Sport 33 33 8 9 16 33:57
12
Winterthur Winterthur 33 30 8 6 19 32:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Thứ Hai 21 tháng 4 2025
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ, Basel,

St. Jakob-Park

Trọng tài
Dudic Alessandro Thụy Sĩ
Basel Basel
Yverdon Sport Yverdon Sport
Thống Kê Chính
3.08
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.39
52%
Sở hữu bóng
48%
18
Tổng số cú sút
12
10
Những cú sút vào khung thành
2
74% 289/392
Đường chuyền
268/365 73%
2
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
7
Cú sút
18
Tổng số cú sút
12
10
Những cú sút vào khung thành
2
5.08
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.07
5
Sút xa khung thành
6
15
Cú sút trong Vùng
7
3
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
2
Đường chuyền
74% 289/392
Đường chuyền
268/365 73%
43% 32/74
Đường Chuyền Dài
24/70 34%
66% 97/147
Đường chuyền ở phần ba cuối
72/112 64%
1.59
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.54
33% 3/9
Chuyền bóng
1/8 13%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
2
Ngoại vi
1
26
Đá phạt
10
2
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
10
Fouls
26
1
Thẻ vàng
7
66
Trận đấu tay đôi thắng
60
63% 15/24
Tranh bóng
15/27 56%
9
Phá bóng
13
3
Cắt bóng
15
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
5
0.07
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
5.08
0.07
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.12

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Basel Basel
Yverdon Sport Yverdon Sport
#
Bàn thắng
  • 10 Shaqiri X. Shaqiri X.
    18
  • 11 Traore B. Traore B.
    13
  • 90 Carlos K. Carlos K.
    13
  • 23 Ajeti A. Ajeti A.
    10
  • 27 Philipas Otele Philipas Otele
    9
  • 11 Barry T. Barry T.
    5
  • 10 Soticek M. Soticek M.
    4
  • 31 Schmid D. Schmid D.
    4
  • 30 Kade. Anton Kade. Anton
    4
  • 22 Leroy L. Leroy L.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Marchesano A. Marchesano A.
    8
  • 39 Ake M. Ake M.
    7
  • 10 Cespedes B. Cespedes B.
    6
  • 29 Komano H. Komano H.
    4
  • 24 Baradji M. Baradji M.
    4
  • 6 Le Pogam W. Le Pogam W.
    2
  • 11 Ntelo Mbala M. Ntelo Mbala M.
    2
  • 20 Tasar V. Tasar V.
    2
  • 14 Rodrigues M. Rodrigues M.
    1
  • 9 Tavares R. Tavares R.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close