PSV Eindhoven - Cambuur · 02.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và SC Cambuur là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Jong PSV Eindhoven chơi trên sân nhà, Jong PSV Eindhoven đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Cambuur thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-6 nghiêng về phía SC Cambuur.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Jong PSV Eindhoven đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi SC Cambuur thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-19 nghiêng về phía SC Cambuur.
Mùa trước SC Cambuur thắng cả hai trận gặp Jong PSV Eindhoven (1-0 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)
SC Cambuur đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Eerste Divisie.
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
Cambuur
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
Cambuur
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa PSV Eindhoven và Cambuur sẽ diễn ra vào 02.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết PSV Eindhoven v Cambuur và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PSV Eindhoven không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie PSV Eindhoven không thua
1 / 4 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cambuur
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PSV Eindhoven không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 02 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.6 | - | 0.03 | 5 | 33/40(83%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
7.7 | 74 | 1 | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 35/49(71%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/42(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.94 | 3 | - | 2 | 4 | 1 |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
9 | 33/40(83%) | - | 1 | - | 0.03 | 13/16(81%) | 73 | 1/3(33%) | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
1 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 54 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 40 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | 35/49(71%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 62 | 15/27(56%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 6/12(50%) | 1 | 1/1(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schiks N.
Thủ môn
|
0.39 | 7 | 2.39 | 2 | - | 2 | 1 |