Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Gillingham - Colchester United · 29.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Dack B.) Williams J.
change-icon
90’
2 : 1
(Masterson C.) Coleman E.
change-icon
90’
2 : 1
88’
1 : 2
goals-icon
Vincent-Young K. (Lisbie K.)
87’
1 : 1
goals-icon
Read A. (Hình phạt)
86’
2 : 0
82’
1 : 1
goals-icon
Goodwin W. (Mbick M.)
81’
1 : 1
goals-icon
Tovide S. (Payne J.)
77’
1 : 1
74’
1 : 0
68’
0 : 1
goals-icon
Edwards O. (Anderson H.)
(Palmer Houlden S.) Nevitt E.
change-icon
68’
1 : 0
(Vokes S.) Andrews J.
change-icon
58’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.57
44%
Sở hữu bóng
56%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Gillingham Gillingham
Colchester United Colchester United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gillingham Gillingham
Colchester United Colchester United
#
Bàn thắng
  • 23 Dack B. Dack B.
    7
  • 38 Hale R. Hale R.
    5
  • 8 Little A. Little A.
    4
  • 9 Andrews J. Andrews J.
    4
  • 12 Palmer Houlden S. Palmer Houlden S.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Payne J. Payne J.
    13
  • 14 Lisbie K. Lisbie K.
    11
  • 7 Anderson H. Anderson H.
    11
  • 16 Read A. Read A.
    7
  • 33 Mbick M. Mbick M.
    7

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Gillingham F.C. và Colchester United khi Gillingham F.C. chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Gillingham F.C. chơi trên sân nhà, Gillingham F.C. đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Colchester United thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-10 nghiêng về phía Colchester United.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Gillingham F.C. đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Colchester United thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-25 nghiêng về phía Colchester United.

Trận thắng gần đây nhất của Gillingham F.C. trước Colchester United trên sân nhà là ở năm 2015.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Gillingham F.C.) và 2-0 (sân của Colchester United).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Gillingham và Colchester United, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 29.12 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Gillingham

7 / 10của trận đấu cuối cùng Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Gillingham

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Gillingham Colchester United

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Colchester United

2 / 10của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Colchester United

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Gillingham Colchester United

3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
11
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 67 19 10 17 64:58
12
Colchester United Colchester United 46 66 18 12 16 62:49
13
Walsall Walsall 46 65 18 11 17 56:56
16
Accrington Stanley Accrington Stanley 46 53 14 11 21 47:58
17
Gillingham Gillingham 46 53 13 14 19 53:72
18
Cheltenham Town Cheltenham Town 46 52 14 10 22 53:79
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Hai 29 tháng 12 2026
Trọng tài
Russell Matthew Anh
Gillingham Gillingham
Colchester United Colchester United
Thống Kê Chính
0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.57
44%
Sở hữu bóng
56%
16
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
5
63% 159/254
Đường chuyền
245/332 74%
6
Đá phạt góc
5
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
16
Tổng số cú sút
15
4
Những cú sút vào khung thành
5
1.89
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.76
3
Sút xa khung thành
4
11
Cú sút trong Vùng
11
5
Cú sút ngoài Vùng
4
9
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
63% 159/254
Đường chuyền
245/332 74%
49% 39/80
Đường Chuyền Dài
28/60 47%
52% 56/108
Đường chuyền ở phần ba cuối
90/135 67%
0.6
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
11% 3/27
Chuyền bóng
5/22 23%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
1
Ngoại vi
3
13
Đá phạt
23
6
Đá phạt góc
5
16
Ném biên
21
Phòng thủ
23
Fouls
13
1
Thẻ vàng
1
61
Trận đấu tay đôi thắng
65
67% 8/12
Tranh bóng
2/5 40%
8
Cắt bóng
2
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
3
1.76
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.89
0.76
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.89

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Gillingham Gillingham
Colchester United Colchester United
#
Bàn thắng
  • 23 Dack B. Dack B.
    7
  • 38 Hale R. Hale R.
    5
  • 8 Little A. Little A.
    4
  • 9 Andrews J. Andrews J.
    4
  • 12 Palmer Houlden S. Palmer Houlden S.
    4
  • 14 McKenzie R. McKenzie R.
    4
  • 7 McCleary G. McCleary G.
    4
  • 3 Clark M. Clark M.
    3
  • 19 Vokes S. Vokes S.
    2
  • 4 Masterson C. Masterson C.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Payne J. Payne J.
    13
  • 14 Lisbie K. Lisbie K.
    11
  • 7 Anderson H. Anderson H.
    11
  • 16 Read A. Read A.
    7
  • 33 Mbick M. Mbick M.
    7
  • 9 Tovide S. Tovide S.
    4
  • 19 Goodwin W. Goodwin W.
    4
  • 5 Tucker J. Tucker J.
    2
  • 3 Iandolo E. Iandolo E.
    1
  • 21 Edwards O. Edwards O.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close