Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Walsall - Oldham Athletic · 29.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
1 : 2
87’
2 : 1
84’
1 : 2
goals-icon
Harratt K. (Drummond K.)
(Kanu D.) Adomah A.
change-icon
77’
2 : 1
(Finnigan R.) Lakin C.
change-icon
77’
2 : 1
(Barrett C.) Okeke J.
change-icon
76’
2 : 1
(Matt J.) Pressley A.
change-icon
65’
2 : 1
58’
1 : 2
goals-icon
Quigley J. (Garner J.)
56’
1 : 2
50’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
45+2’
0 : 2
38’
1 : 1
(Farquharson P.) Browne R.
change-icon
36’
1 : 1
15’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.94
54%
Sở hữu bóng
46%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Walsall Walsall
Oldham Athletic Oldham Athletic
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Walsall Walsall
Oldham Athletic Oldham Athletic
#
Bàn thắng
  • 15 Kanu D. Kanu D.
    15
  • 19 Pressley A. Pressley A.
    7
  • 37 Adomah A. Adomah A.
    6
  • 6 Farquharson P. Farquharson P.
    5
  • 30 Weir E. Weir E.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Fondop Talom M. Fondop Talom M.
    8
  • 28 Mellon M. Mellon M.
    7
  • 15 Drummond K. Drummond K.
    7
  • 11 Stevens J. Stevens J.
    6
  • 21 Hawkes J. Hawkes J.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Walsall và Oldham Athletic khi Walsall chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Walsall và Oldham Athletic là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Walsall chơi trên sân nhà, Walsall đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-18 nghiêng về phía Walsall.

Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Walsall đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-41 nghiêng về phía Oldham Athletic.

Trận thắng gần đây nhất của Oldham Athletic trên sân của Walsall là ở năm 2016.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Walsall và Oldham Athletic, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 29.12 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Walsall

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Walsall

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Walsall Oldham Athletic

3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Oldham Athletic

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Oldham Athletic

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Walsall

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Walsall trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Swindon Town Swindon Town 46 75 22 9 15 70:59
10
Oldham Athletic Oldham Athletic 46 68 18 14 14 60:44
11
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 67 19 10 17 64:58
12
Colchester United Colchester United 46 66 18 12 16 62:49
13
Walsall Walsall 46 65 18 11 17 56:56
14
Bristol Rovers Bristol Rovers 46 62 19 5 22 56:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Hai 29 tháng 12 2026
Trọng tài
Mackey Oliver Anh
Walsall Walsall
Oldham Athletic Oldham Athletic
Thống Kê Chính
0.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.94
54%
Sở hữu bóng
46%
11
Tổng số cú sút
18
4
Những cú sút vào khung thành
6
69% 204/297
Đường chuyền
151/255 59%
4
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
11
Tổng số cú sút
18
4
Những cú sút vào khung thành
6
0.7
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.35
3
Sút xa khung thành
9
9
Cú sút trong Vùng
7
2
Cú sút ngoài Vùng
11
4
Các cú đánh bị chặn
3
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
69% 204/297
Đường chuyền
151/255 59%
48% 28/58
Đường Chuyền Dài
26/72 36%
61% 70/115
Đường chuyền ở phần ba cuối
53/112 47%
1.24
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.69
30% 7/23
Chuyền bóng
7/21 33%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
0
Ngoại vi
4
14
Đá phạt
13
4
Đá phạt góc
6
29
Ném biên
25
Phòng thủ
13
Fouls
14
2
Thẻ vàng
2
66
Trận đấu tay đôi thắng
59
46% 6/13
Tranh bóng
10/19 53%
6
Cắt bóng
8
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
2
0.35
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.7
-1.65
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Walsall Walsall
Oldham Athletic Oldham Athletic
#
Bàn thắng
  • 15 Kanu D. Kanu D.
    15
  • 19 Pressley A. Pressley A.
    7
  • 37 Adomah A. Adomah A.
    6
  • 6 Farquharson P. Farquharson P.
    5
  • 30 Weir E. Weir E.
    3
  • 2 Barrett C. Barrett C.
    3
  • 28 Finnigan R. Finnigan R.
    3
  • 5 Burke H. Burke H.
    2
  • 9 Matt J. Matt J.
    2
  • 3 Hancock M. Hancock M.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Fondop Talom M. Fondop Talom M.
    8
  • 28 Mellon M. Mellon M.
    7
  • 15 Drummond K. Drummond K.
    7
  • 11 Stevens J. Stevens J.
    6
  • 21 Hawkes J. Hawkes J.
    5
  • 14 Garner J. Garner J.
    3
  • 4 Tom Pett Tom Pett
    3
  • 16 Sutton W. Sutton W.
    2
  • 6 Monthe M. Monthe M.
    2
  • 26 Payne K. Payne K.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close