Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Doncaster Rovers - Ipswich Town · 08.02.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 2
goals-icon
Aluko S. (Chaplin C.)
(Seaman C.) Barlow A.
change-icon
84’
1 : 1
83’
0 : 2
78’
0 : 2
goals-icon
Norwood J. (Bonne M.)
76’
0 : 2
goals-icon
El Mizouni I. (Bakinson T.)
(Rowe T.) Dan Gardner
change-icon
46’
1 : 1
(Williams R.) Knoyle K.
change-icon
46’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
39’
0 : 1
25’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Ipswich Town Ipswich Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Ipswich Town Ipswich Town
#
Bàn thắng
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    7
  • 45 Dodoo J. Dodoo J.
    4
  • 5 Olowu J. Olowu J.
    4
  • 16 Martin J. Martin J.
    4
  • 23 Dan Gardner Dan Gardner
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Burns W. Burns W.
    12
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    12
  • 36 Chaplin C. Chaplin C.
    9
  • 11 Norwood J. Norwood J.
    6
  • 10 Celina B. Celina B.
    6

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
10
Portsmouth Portsmouth 46 73 20 13 13 68:51
11
Ipswich Town Ipswich Town 46 70 18 16 12 67:46
12
Accrington Stanley Accrington Stanley 46 61 17 10 19 61:80
21
Gillingham Gillingham 46 40 8 16 22 35:69
22
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 38 10 8 28 37:82
23
Wimbledon Wimbledon 46 37 6 19 21 49:75
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 08 tháng 2 2022
Trọng tài
Yates Ollie Anh
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Ipswich Town Ipswich Town
#
Bàn thắng
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    7
  • 45 Dodoo J. Dodoo J.
    4
  • 5 Olowu J. Olowu J.
    4
  • 16 Martin J. Martin J.
    4
  • 23 Dan Gardner Dan Gardner
    3
  • 17 Griffiths R. Griffiths R.
    2
  • 3 Horton B. Horton B.
    2
  • 11 Odubeko A. Odubeko A.
    2
  • 9 Bogle O. Bogle O.
    1
  • 4 Anderson T. Anderson T.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Burns W. Burns W.
    12
  • 9 Bonne M. Bonne M.
    12
  • 36 Chaplin C. Chaplin C.
    9
  • 11 Norwood J. Norwood J.
    6
  • 10 Celina B. Celina B.
    6
  • 23 Aluko S. Aluko S.
    3
  • 40 Morsy S. Morsy S.
    3
  • 8 Evans L. Evans L.
    3
  • 19 Jackson K. Jackson K.
    3
  • 25 Edmundson G. Edmundson G.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close