Doncaster Rovers - Leyton Orient · 27.01.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 29Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Doncaster Rovers và Leyton Orient London là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Doncaster Rovers chơi trên sân nhà, Doncaster Rovers đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Leyton Orient London thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-6 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Leyton Orient London thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-15 nghiêng về phía Doncaster Rovers.
Ở Giải hạng nhì quốc gia, Leyton Orient London đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Doncaster Rovers
Leyton Orient
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Doncaster Rovers
Leyton Orient
Phỏng đoán
Trận đấu Doncaster Rovers vs Leyton Orient trong Anh Giải hạng nhì quốc gia sẽ bắt đầu vào 27.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Leyton Orient bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
5 / 10 trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 27 tháng 1 2026Đội hình
Doncaster Rovers
-
McCann G.
-
Richard Wellens
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | 2 | 1.35 | - | 0.09 | 6 | 28/34(82%) | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
7.8 | 70 | - | 0.12 | - | 0.02 | 3 | 7/16(44%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.91 | - | 0.14 | 5 | 13/18(72%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 22/32(69%) | 1 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
7.3 | 85 | - | 0.27 | 1 | 0.28 | 3 | 15/23(65%) | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.29 | - | - | 1 | 23/33(70%) | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Cahill K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 31/47(66%) | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 49/60(82%) | 1 | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
6 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 9/27(33%) | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.09 | 1 | 20/33(61%) | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
6 | 20 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Matthews A.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Moorhouse J.
Tiền vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
5.1 | 45 | - | 0.1 | - | - | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6 | 3 | 2.23 | 2 | 1 | 2 | 6 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.67 | 2 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
James T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Matthews A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cahill K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moorhouse J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6 | 28/34(82%) | - | 1 | - | 0.09 | 13/14(93%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
3 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.14 | 5/10(50%) | 42 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
3 | 20/33(61%) | - | - | - | 0.09 | 6/13(46%) | 48 | - | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
3 | 7/16(44%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 31 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 2 |
|
Ballard D.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 28 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
2 | 15/23(65%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 6/11(55%) | 37 | 6/11(55%) | - | - | 1 | 3 |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
2 | 23/33(70%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 49 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
1 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 52 | 1/6(17%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.22 | 6/7(86%) | 29 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
1 | 17/27(63%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 36 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Matthews A.
Phía trước
|
1 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.07 | 1/3(33%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | - | - | 68 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 37 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cahill K.
Thủ môn
|
- | 31/47(66%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 62 | 12/28(43%) | - | - | 1 | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
- | 49/60(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 82 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
- | 9/27(33%) | - | - | - | 0.01 | 4/15(27%) | 31 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 53 | 1/6(17%) | 1/4(100%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.12 | 9/16(56%) | 63 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Moorhouse J.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 49 | - | - | - | 3 | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 49 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
15 | 4/7(57%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Okoronkwo F.
Phía trước
|
13 | 3/7(43%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
12 | 5/8(63%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 4/7(57%) | 3 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
11 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
McGrath J.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 10 | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Matthews A.
Phía trước
|
7 | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Moorhouse J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cahill K.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | 1 | 1 | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Craig M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nixon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cahill K.
Thủ môn
|
0.23 | 4 | 3.23 | 3 | 1 | 7 | 2 |
|
Clark Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | 2 |