USL Dunkerque - Pau · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi USL Dunkerque chơi trên sân nhà, USL Dunkerque đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Pau FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía USL Dunkerque.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, USL Dunkerque đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Pau FC thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-19 nghiêng về phía USL Dunkerque.
Trận thắng gần đây nhất của Pau FC trên sân của USL Dunkerque là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của USL Dunkerque) và 1-1 (sân của Pau FC).
USL Dunkerque đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.
Cho xem nhiều hơn
USL Dunkerque
Pau
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
USL Dunkerque
Pau
Phỏng đoán
Trận đấu USL Dunkerque vs Pau trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 16.01 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu USL Dunkerque Pau bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng USL Dunkerque trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng USL Dunkerque in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Pau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Pau in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 48:62 |
| 10 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 53:45 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Pháp, Dunkirk,
Stade Marcel Tribut
Đội hình
USL Dunkerque
-
Sanchez A.
-
Usai N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robinet T.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.46 | 1 | 0.1 | 2 | 17/24(71%) | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
7.9 | 67 | 1 | 0.95 | - | 0.1 | 3 | 13/15(87%) | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.1 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
7.5 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 45/47(96%) | 1 | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 44/48(92%) | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 57/60(95%) | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
6.8 | 67 | - | 0.22 | - | 0.04 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.12 | 1 | 52/59(88%) | 1 | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
6.7 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.6 | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/79(92%) | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
6.7 | 80 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.32 | 1 | 0.6 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.25 | - | - | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
6.5 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Zuliani E.
Tiền vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | 0.29 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 68/75(91%) | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
6 | 10 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 66/74(89%) | 1 | - |
|
Messi Tanfouri R.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
4.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sadik O.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Versini G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.88 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.35 | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.9 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Zossou A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Messi Tanfouri R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zuliani E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dong K.
Phía trước
|
7 | 9/14(64%) | 1 | 1 | 1 | 0.6 | 4/9(44%) | 26 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
4 | 52/59(88%) | - | - | - | 0.12 | 16/22(73%) | 79 | 5/7(71%) | 1/5(20%) | - | 1 | 1 |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
3 | 36/42(86%) | 1 | - | - | 0.6 | 14/18(78%) | 72 | - | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 2 |
|
Versini G.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.1 | 4/5(80%) | 30 | - | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
2 | 73/79(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 91 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Messi Tanfouri R.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 37 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
2 | 17/24(71%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 7/11(64%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
1 | 44/48(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
1 | 57/60(95%) | - | - | - | 0.03 | 15/17(88%) | 70 | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
1 | 66/74(89%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 83 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
1 | 39/44(89%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 6/8(75%) | 64 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 31 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Zuliani E.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.29 | 4/5(80%) | 17 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 21 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 69 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | - | 1/2(100%) | 46 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | - | 26 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
- | 68/75(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 87 | 7/13(54%) | - | - | 1 | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 35 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 54 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kondo G.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Beusnard S.
Phía trước
|
8 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Georgen A.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Touzghar R.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Zossou A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dong K.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kante O.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Robinet T.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bardeli E.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sadik O.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Versini G.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kalulu J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pouilly T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Kante A.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karamoko S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Linguet A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mayela V.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sasso V.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sylvestre E.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bobichon A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Essimi M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sangante O.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fall C.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Glossoa N.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Seha Z.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zuliani E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Messi Tanfouri R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niflore M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Niflore M.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 1.3 | 1 | - | 1 | - |
|
Raveyre N.
Thủ môn
|
-0.34 | - | 2.66 | 3 | - | 3 | - |