AS Saint-Etienne - Clermont Foot · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi AS Saint-Etienne chơi trên sân nhà, AS Saint-Etienne đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, AS Saint-Etienne đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-14 nghiêng về phía AS Saint-Etienne.
Bạn có biết rằng AS Saint-Etienne ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Clermont Foot 63 ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
AS Saint-Etienne đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
AS Saint-Etienne
Clermont Foot
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AS Saint-Etienne
Clermont Foot
Phỏng đoán
Trận đấu AS Saint-Etienne vs Clermont Foot trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 17.01 lúc 14:55. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu AS Saint-Etienne Clermont Foot bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Saint-Etienne in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AS Saint-Etienne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
Thông tin trận đấu
14:55
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Pháp, Saint Etienne,
Stade Geoffroy Guichard
Đội hình
AS Saint-Etienne
-
Horneland E.
-
Proment G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.25 | 2 | 66/70(94%) | - | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 59/64(92%) | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/68(88%) | - | - |
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.24 | - | 0.06 | 5 | 23/30(77%) | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/58(97%) | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
7 | 67 | - | 0.37 | - | 0.13 | 5 | 12/15(80%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
7 | 88 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 35/39(90%) | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 60/70(86%) | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
6.9 | 21 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.13 | 2 | 26/37(70%) | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
6.8 | 69 | - | 0.09 | - | 0.1 | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | 0.07 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 55/63(87%) | 1 | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.74 | - | 0.01 | 2 | 25/28(89%) | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 53/60(88%) | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.29 | - | 0.01 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Caufriez M.
Hậu vệ
|
6 | 22 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
6 | 68 | - | - | - | 0.08 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
6 | 22 | - | - | - | 0.04 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
5.7 | 23 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bellache Y.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.35 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Camblan A.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.31 | 4 | - | 1 | 4 | 1 |
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.68 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.14 | - | - | - | - | 2 |
|
Stassin L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bellache Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caufriez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
10 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.06 | 10/14(71%) | 47 | - | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Camblan A.
Phía trước
|
6 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.13 | 4/5(80%) | 31 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
5 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.13 | 13/23(57%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
5 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.03 | 15/20(75%) | 81 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
4 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 43 | - | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
3 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.1 | 12/13(92%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
2 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 41 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Baallal A.
Phía trước
|
1 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 40 | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 |
|
Bellache Y.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 18 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 38 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
1 | 66/70(94%) | 1 | - | - | 0.25 | 12/13(92%) | 88 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
1 | 60/70(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 73 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 16 | - | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 66 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
1 | 53/60(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 67 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
1 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.32 | 17/20(85%) | 76 | - | 5/8(63%) | - | 1 | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Caufriez M.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 54 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | - | 43 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
- | 56/58(97%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 74 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
- | 60/68(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 78 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedro K.
Hậu vệ
|
16 | 1/1(100%) | 7/15(47%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fakili I.
Tiền vệ
|
13 | - | 7/13(54%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jaber M.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/12(67%) | 3 | 4/6(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ackra A.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camblan A.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Old B.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baallal A.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Boakye A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
El Jamali N.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stassin L.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lamba C.
Hậu vệ
|
7 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bellache Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gastien J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
M'Bahia I.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 6 | - | - | - |
|
Moueffek A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nade M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Caufriez M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Salmier Y.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cardona I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly I.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tardieu F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Tourraine M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Appiah D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Diedhiou F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Eymard P.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Miladinovic I.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
N'Simba V.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larsonneur G.
Thủ môn
|
0.8 | 5 | 0.8 | - | - | 6 | - |
|
Guivarch T.
Thủ môn
|
0.35 | 5 | 1.35 | 1 | - | 9 | - |