Annecy - Amiens SC · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Annecy và Amiens là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, FC Annecy đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Amiens thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-4 nghiêng về phía FC Annecy.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của FC Annecy) và 1-0 (sân của Amiens).
Bạn có biết rằng FC Annecy ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Amiens ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Annecy
Amiens SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Annecy
Amiens SC
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Annecy và Amiens SC sẽ diễn ra vào 16.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Annecy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Annecy in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Amiens SC trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2
1 / 10 trận đấu cuối cùng Annecy trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Pháp, Annecy,
Parc Des Sports
Đội hình
Annecy
-
Guyot L.
-
Daf O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Florian Escales
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 42/48(88%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
7.2 | 65 | - | 0.14 | - | 0.03 | 3 | 11/22(50%) | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
7.1 | 20 | - | 0.84 | 1 | 0.64 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.06 | 1 | 19/37(51%) | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
6.8 | 84 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
6.6 | 75 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
6.5 | 84 | - | - | - | 0.39 | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
6.5 | 89 | - | - | - | - | - | 21/30(70%) | 1 | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.41 | - | 0.01 | 4 | 17/22(77%) | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
6.4 | 65 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/45(71%) | 1 | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 19/29(66%) | - | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
6 | 25 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
6 | 70 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 16/27(59%) | 1 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
5.9 | 12 | - | - | - | 0.07 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
5.3 | 70 | 1 | 0.46 | - | 0.01 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/37(49%) | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Daf I.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
- | 6 | 1 | 0.49 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.6 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.22 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Jacob V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.82 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daf I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 41 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
4 | 7/11(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/6(33%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
3 | 11/22(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 36 | - | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
3 | 5/7(71%) | 1 | 1 | 1 | 0.64 | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
3 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
2 | 18/30(60%) | 1 | - | - | 0.39 | 10/18(56%) | 46 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
2 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
2 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
2 | 19/37(51%) | - | - | - | 0.06 | 3/11(27%) | 78 | 3/8(38%) | - | - | - | 1 |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
1 | 36/43(84%) | 1 | - | - | 0.26 | 2/2(100%) | 62 | 6/9(67%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
1 | 42/48(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 60 | 4/5(80%) | - | - | 3 | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Rafii Y.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 23 | - | - | - | 4 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.12 | 7/11(64%) | 60 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 2/6(33%) | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.05 | 12/13(92%) | 49 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | 18/37(49%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 42 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | - | - | 58 | 1/4(20%) | - | - | 3 | - |
|
Daf I.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 32/45(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 64 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 42 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 18 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 53 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rafii Y.
Phía trước
|
19 | 4/8(50%) | 4/11(36%) | 5 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Toure B.
Phía trước
|
17 | 3/5(60%) | - | 9 | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 3/13(23%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bakayoko S.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 8/9(89%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Louis C.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | - | 2/4(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jacob V.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chabane A.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Monconduit T.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Averlant T.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leautey A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ikia Dimi Y.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kandil N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Veniere-Jusseron K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hamache I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daf I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Florian Escales
Thủ môn
|
0.99 | 5 | 0.99 | - | 1 | 4 | - |
|
Bernardoni P.
Thủ môn
|
-0.19 | - | 1.81 | 2 | - | 5 | - |