Grenoble Foot 38 - Red Star Saint-Ouen · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Grenoble đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Red Star F.C. thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-6 nghiêng về phía Grenoble.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Grenoble) và 3-1 (sân của Red Star F.C.).
Bạn có biết rằng Grenoble ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Red Star F.C. ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Khi được chơi trên sân nhà, Grenoble đã không thua trước Red Star F.C. trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Grenoble Foot 38
Red Star Saint-Ouen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grenoble Foot 38
Red Star Saint-Ouen
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Grenoble Foot 38 và Red Star Saint-Ouen sẽ diễn ra vào 17.01 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
2 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
2 / 7 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Pháp, Grenoble,
Stade Des Alpes
Đội hình
Grenoble Foot 38
-
Rizzetto F.
-
Poirier G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 75/81(93%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
7.7 | 75 | - | - | 2 | 0.79 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
7.3 | 81 | 1 | 0.8 | - | 0.01 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 68/78(87%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 44/56(79%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/61(98%) | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
7 | 88 | - | - | - | 0.05 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
6.9 | 75 | 1 | 1.06 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
6.9 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/70(86%) | - | - |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 34/36(94%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
6.6 | 68 | - | 0.13 | - | - | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
6.5 | 69 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 55/63(87%) | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Mambo S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/50(86%) | 1 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.09 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
5.9 | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
5.8 | 22 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
5.4 | 74 | - | - | - | 0.06 | - | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
4.6 | 64 | - | 0.05 | - | - | 1 | 13/20(65%) | 1 | 1 |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | 9 | 1 | 0.79 | - | 0.04 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.03 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabral K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.72 | - | - | - | 2 | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.86 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mambo S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabral K.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 27 | - | - | - | 3 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
3 | 12/14(86%) | 2 | - | 2 | 0.79 | 4/6(67%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
2 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
2 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 75 | 12/14(86%) | - | - | 2 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 44 | - | - | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Zahui N.
Phía trước
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.06 | 6/10(60%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | - | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 55 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 3 | 1 |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | - | - | 39 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | 68/78(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 96 | 3/8(38%) | - | - | 4 | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
- | 60/61(98%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 71 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
- | 60/70(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 87 | 5/10(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | 75/81(93%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 98 | 10/13(77%) | - | - | 3 | - |
|
Mambo S.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 61 | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.09 | 9/10(90%) | 49 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.09 | 2/2(100%) | 20 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 38 | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 44/56(79%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 60 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabral K.
Phía trước
|
12 | - | 4/10(40%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diaby Y.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 1 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
11 | 4/4(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Mbock H.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 4 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 7/7(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mambo S.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Delos S.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Diba S.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Haag G.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Huard M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hachem A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Poussin G.
Thủ môn
|
0.75 | 3 | 0.75 | - | - | 1 | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
-0.48 | 2 | 2.52 | 3 | - | 1 | 1 |