Rodez Aveyron - Le Mans · 16.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rodez Aveyron và Le Mans là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Rodez Aveyron đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Le Mans thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-1 nghiêng về phía Rodez Aveyron.
Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Le Mans đã bất bại 17 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Rodez Aveyron
Le Mans
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Rodez Aveyron
Le Mans
Phỏng đoán
Trận đấu Rodez Aveyron vs Le Mans trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 16.01 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Rodez Aveyron Le Mans bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron in Ligue 2 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026Pháp, Rodez,
Stade Paul Lignon
Đội hình
Rodez Aveyron
-
Santini D.
-
Videira P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/37(68%) | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 47/57(82%) | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 36/52(69%) | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
7.5 | 86 | - | - | 1 | 0.17 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.29 | 1 | 46/62(74%) | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
7.3 | 76 | - | 0.22 | - | 0.02 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
7.3 | 58 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
7.1 | 63 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 12/19(63%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 26/38(68%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
6.9 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 30/33(91%) | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
6.6 | 85 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
6.5 | 63 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.05 | 2 | 24/37(65%) | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.34 | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.07 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
6.2 | 75 | - | 0.64 | - | 0.11 | 4 | 12/15(80%) | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
6 | 16 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
6 | 32 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
5.9 | 74 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
5.8 | 14 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luvambo T.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.59 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Arconte T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | 1 | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nagera K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luvambo T.
Phía trước
|
6 | 12/15(80%) | - | 2 | - | 0.11 | 8/11(73%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Arconte T.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
5 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
3 | 12/19(63%) | 1 | - | - | 0.04 | 4/9(44%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | 1 | - | - | 0.34 | 1/2(50%) | 12 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.07 | 6/10(60%) | 55 | 3/7(43%) | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
2 | 24/37(65%) | - | 1 | - | 0.05 | 11/21(52%) | 58 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 20 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
1 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.14 | 6/10(60%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
1 | 25/31(81%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 8/9(89%) | 53 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
1 | 47/57(82%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 84 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
1 | 36/52(69%) | - | - | - | 0.21 | 5/10(50%) | 90 | 3/11(27%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 51 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 51 | 4/15(27%) | - | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 53 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 30 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
- | 46/62(74%) | 1 | - | - | 0.29 | 16/24(67%) | 86 | 4/14(29%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 60 | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.01 | 9/16(56%) | 64 | - | - | - | 1 | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 26 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 53 | 2/4(50%) | - | - | 4 | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gueye D.
Phía trước
|
17 | 3/7(43%) | 4/10(40%) | 4 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Balde I.
Phía trước
|
16 | - | 3/13(23%) | 5 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lipinski R.
Hậu vệ
|
16 | 3/6(50%) | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Magnin M.
Hậu vệ
|
15 | 4/6(67%) | 6/9(67%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Lauray A.
Hậu vệ
|
14 | - | 9/14(64%) | 3 | 2/9(22%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 8/10(80%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Luvambo T.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Robin M.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | - | 5/5(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Trouillet A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Eyoum T.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Galves N.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Houilliez C.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mendes Correia J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ribelin A.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Hamdi M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saka M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Younoussa W.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Benchama S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Nagera K.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tebily H.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arconte T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braat Q.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Laurent L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Braat Q.
Thủ môn
|
0.84 | 3 | 1.84 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
-0.23 | - | 0.77 | 1 | - | 5 | 1 |