Real Zaragoza - Eibar · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Real Zaragoza chơi trên sân nhà, Real Zaragoza đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-7 nghiêng về phía Real Zaragoza.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Real Zaragoza đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-19 nghiêng về phía Real Zaragoza.
Trận thắng gần đây nhất của Real Zaragoza trước SD Eibar trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Real Zaragoza) và 2-1 (sân của SD Eibar).
Bạn có biết rằng Real Zaragoza ghi 48% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Real Zaragoza
Eibar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Zaragoza
Eibar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Real Zaragoza và Eibar, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 07.02 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Zaragoza trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Zaragoza trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Zaragoza không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Zaragoza,
Ibercaja Estadio
Đội hình
Real Zaragoza
-
Selles R.
-
San Jose Gil B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rober
Phía trước
|
7.6 | 63 | - | - | 1 | 0.12 | - | 9/17(53%) | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
7.5 | 86 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 48/59(81%) | - | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 37/40(93%) | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
7.3 | 63 | - | 0.13 | - | 0.1 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
7.3 | 86 | - | - | - | 0.12 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 32/40(80%) | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
7.1 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 31/31(100%) | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 42/48(88%) | - | 1 |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 58/62(94%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
7 | 40 | - | 0.06 | - | 0.28 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.34 | - | 39/45(87%) | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.57 | - | 0.19 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
6.6 | 50 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 17/28(61%) | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
6.5 | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 30/32(94%) | - | - |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | 0.03 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Agada W.
Phía trước
|
6.3 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.2 | 80 | - | - | - | 0.02 | - | 22/23(96%) | 1 | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
6.2 | 27 | - | 0.14 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
6.1 | 66 | - | - | - | 0.03 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 45/54(83%) | 1 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
5.5 | 66 | - | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Radovanovic A.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bautista J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agada W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radovanovic A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marton J.
Phía trước
|
4 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
4 | 22/27(81%) | - | 1 | - | 0.19 | 7/9(78%) | 43 | 1/3(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.28 | 5/5(100%) | 21 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
3 | 45/54(83%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 59 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
2 | 32/40(80%) | - | - | - | 0.08 | 8/14(57%) | 79 | 1/2(20%) | 2/13(15%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | 1 | 1 | - | 0.1 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
2 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 63 | 2/6(33%) | - | - | 5 | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
2 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.12 | 9/13(69%) | 58 | - | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 44 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
2 | 9/17(53%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 2/7(29%) | 41 | - | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 3 | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Agada W.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
1 | 17/28(61%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 38 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
1 | 48/59(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 79 | 1/6(17%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
- | 37/40(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 63 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 61 | - | - | - | 1 | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 41 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | 58/62(94%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 90 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.34 | 14/17(82%) | 52 | 1/2(25%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 50 | 1/3(33%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 46 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 66 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Radovanovic A.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | - | 11 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
- | 31/31(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
21 | 1/3(33%) | 10/18(56%) | 2 | 3/4(75%) | 3 | - | - | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
17 | - | 8/16(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
16 | 3/4(75%) | 9/12(75%) | 1 | 2/5(40%) | - | 4 | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
13 | 2/8(25%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
12 | 3/5(60%) | 4/7(57%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
El Yamiq J.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | 1 |
|
Adu M.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Moyano S.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Agada W.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radovanovic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrada E.
Thủ môn
|
0.94 | 2 | 0.94 | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
0.15 | 2 | 1.15 | 1 | - | 3 | - |