Sporting de Gijón - Huesca · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting de Gijon và SD Huesca khi Sporting de Gijon chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sporting de Gijon và SD Huesca là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Sporting de Gijon chơi trên sân nhà, Sporting de Gijon đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi SD Huesca thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Sporting de Gijon đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi SD Huesca thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía SD Huesca.
Trận thắng gần đây nhất của SD Huesca trên sân của Sporting de Gijon là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Sporting de Gijón
Huesca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting de Gijón
Huesca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sporting de Gijón và Huesca, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 08.02 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sporting de Gijón không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Sporting de Gijón không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Huesca không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Huesca không vẽ
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Gijon,
El Molinón
Đội hình
Sporting de Gijón
-
Jimenez B.
-
Perez Alonso J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cesar
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.14 | 2 | 41/48(85%) | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
7.7 | 88 | 1 | 0.18 | - | 0.05 | 3 | 9/15(60%) | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
7.6 | 64 | - | 0.02 | - | - | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.08 | 1 | 38/48(79%) | 1 | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 45/47(96%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 47/59(80%) | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 46/48(96%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.14 | 2 | 32/35(91%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/45(91%) | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
6.8 | 72 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.8 | 88 | - | - | - | 0.03 | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
6.7 | 88 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 23/35(66%) | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
6.6 | 72 | - | 0.05 | - | 0.34 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
6.6 | 84 | - | - | - | 0.04 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 48/57(84%) | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
6.3 | 17 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
6.3 | 84 | - | 0.07 | - | 0.03 | 3 | 41/43(95%) | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 42/53(79%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 12/12(100%) | 1 | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.35 | - | 0.16 | 1 | 56/62(90%) | 1 | - |
|
Seoane J.
Tiền vệ
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrari A.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.93 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Cesar
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Cantero A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Escobar J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Portillo F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | - | 1 |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seoane J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrari A.
Phía trước
|
8 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 34 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
7 | 41/43(95%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 53 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 30 | - | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
4 | 27/34(79%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/12(50%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Portillo F.
Phía trước
|
4 | 56/62(90%) | - | 1 | - | 0.16 | 16/20(80%) | 79 | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
4 | 38/48(79%) | - | - | 1 | 0.08 | 9/16(56%) | 75 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
3 | 41/48(85%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 20/25(80%) | 58 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
3 | 48/57(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 74 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
2 | 38/42(90%) | - | - | - | 0.06 | 9/10(90%) | 64 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | 1 | - | - | 0.34 | 5/7(71%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
2 | 42/53(79%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 63 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 36 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
1 | 23/35(66%) | - | - | - | 0.07 | 7/14(50%) | 55 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 22 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 59 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
- | 46/48(96%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 62 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.14 | 9/10(90%) | 48 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 46 | 14/19(74%) | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/13(69%) | 54 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 47/59(80%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 65 | - | - | - | 1 | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | 41/45(91%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 56 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Seoane J.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 31 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferrari A.
Phía trước
|
20 | 5/8(63%) | 3/12(25%) | 5 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
13 | - | 6/12(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Cuenca A.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 6/6(86%) | - | 4/6(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sielva O.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ugiagbe E.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Seoane J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Abajas R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Perrin L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yanez R.
Thủ môn
|
0.07 | 3 | 1.07 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
-0.84 | 3 | 1.16 | 2 | - | 3 | - |