Sevilla - Girona · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Girona FC là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Sevilla chơi trên sân nhà, Sevilla đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Girona FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-4 nghiêng về phía Girona FC.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Sevilla đã thắng 6 trận, có 0 trận hòa trong khi Girona FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Girona FC.
Trận thắng gần đây nhất của Sevilla trước Girona FC trên sân nhà là ở năm 2018.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Sevilla) và 1-2 (sân của Girona FC).
Cho xem nhiều hơn
Sevilla
Girona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sevilla
Girona
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sevilla và Girona, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 08.02 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Girona trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sevilla không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Seville,
Ramon Sanchez Pizjuan
Sự tham dự
30384Đội hình
Sevilla
-
Almeyda M.
-
Michel
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.38 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
7.6 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 52/64(81%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
7.6 | 74 | 1 | 0.36 | - | 0.09 | 3 | 22/22(100%) | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/70(90%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | 0.11 | - | 0.11 | 2 | 19/22(86%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 35/38(92%) | 1 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
7.2 | 56 | - | 0.04 | - | 0.09 | 2 | 36/37(97%) | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.18 | 1 | 0.04 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.97 | - | 0.06 | 4 | 21/26(81%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
6.9 | 34 | - | - | - | 0.06 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
6.8 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
6.8 | 16 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 40/42(95%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6.7 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | 0.09 | - | 0.11 | 2 | 23/27(85%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.36 | - | 0.06 | 3 | 19/23(83%) | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 22/27(81%) | 1 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/41(63%) | 1 | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
6 | 17 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 39/44(89%) | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
5.2 | 45 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 13/13(100%) | 1 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.79 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.59 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.44 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Maupay N.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | - | 1 |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | - | 1 |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil B.
Tiền vệ
|
5 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 45 | - | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
4 | 19/23(83%) | - | 1 | - | 0.06 | 12/13(92%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
4 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.11 | 13/15(87%) | 38 | - | 1/5(20%) | - | 2 | 1 |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
4 | 21/26(81%) | - | 1 | - | 0.06 | 11/13(85%) | 45 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
3 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.09 | 10/12(83%) | 32 | - | - | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
3 | 22/22(100%) | - | 1 | - | 0.09 | 6/6(100%) | 38 | - | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
3 | 38/44(86%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 55 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 23 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
2 | 26/33(79%) | 2 | - | - | 0.38 | 10/15(67%) | 56 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
2 | 27/36(75%) | - | 1 | 1 | 0.04 | 7/10(70%) | 56 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 48 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.05 | 17/21(81%) | 69 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | - | 0.02 | 14/17(82%) | 64 | 2/2(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 36 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | 36/37(97%) | - | - | - | 0.09 | 6/6(100%) | 49 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | 63/70(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 86 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | 0.07 | 7/7(100%) | 23 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 26/41(63%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 56 | 10/25(40%) | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 40/42(95%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 56 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 38 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
- | 52/64(81%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 79 | 4/11(36%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
15 | - | 7/13(54%) | 5 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 5/8(63%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 3 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
10 | 3/7(43%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
1.02 | 5 | 2.02 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
-0.1 | 2 | 0.9 | 1 | - | 6 | - |