Celta - Osasuna · 06.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và CA Osasuna là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà, Celta de Vigo đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi CA Osasuna thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-10 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Celta de Vigo đã thắng 17 trận, có 7 trận hòa trong khi CA Osasuna thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-25 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Celta de Vigo) và 3-2 (sân của CA Osasuna).
Ở Giải LaLiga, Celta de Vigo đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Celta
Osasuna
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celta
Osasuna
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Celta và Osasuna, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 06.02 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Celta
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Osasuna không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Osasuna không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 06 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Vigo,
Municipal de Balaidos
Sự tham dự
18705Đội hình
Celta
-
Claudio
-
Lisci A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Budimir A.
Phía trước
|
8.3 | 70 | 1 | 0.11 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.34 | 1 | 63/66(95%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.38 | 1 | 48/54(89%) | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
7.5 | 88 | - | 0.05 | 1 | 0.35 | 2 | 30/31(97%) | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
7.4 | 31 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
7.3 | 20 | 1 | 0.38 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/37(92%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6.9 | 75 | 1 | 1.1 | - | 0.07 | 4 | 20/26(77%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
6.8 | 20 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/41(95%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.17 | - | 0.07 | 1 | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.44 | - | 0.1 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
6.6 | 83 | - | 0.01 | - | 0.09 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.09 | - | - | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | 0.07 | - | 0.15 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 72/72(100%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 85/92(92%) | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
6.3 | 59 | - | - | - | - | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 21/23(91%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6.2 | 83 | - | - | - | 0.13 | - | 50/52(96%) | 1 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6 | 70 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
6 | 88 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 46/48(96%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/24(100%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 58/64(91%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.08 | - | 0.08 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.11 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iglesias B.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.79 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Budimir A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Oroz A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
9 | 14/17(82%) | - | 1 | - | 0.1 | 8/10(80%) | 28 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 24 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | 3 | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
5 | 30/31(97%) | - | - | 1 | 0.35 | 16/17(94%) | 48 | - | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
4 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.07 | 5/8(63%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
3 | 48/54(89%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 11/14(79%) | 61 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
3 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
3 | 46/48(96%) | - | - | - | 0.11 | 17/18(94%) | 64 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
3 | 58/64(91%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 83 | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
3 | 39/41(95%) | - | - | - | 0.02 | 14/15(93%) | 67 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
2 | 85/92(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 105 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.08 | 5/7(71%) | 18 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
2 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.07 | 6/7(86%) | 30 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
2 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 37 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | - | 0.03 | 19/21(90%) | 76 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.15 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.09 | 13/17(76%) | 57 | 2/2(100%) | - | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
1 | 34/37(92%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 47 | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
1 | 72/72(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 80 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
- | 50/52(96%) | - | - | - | 0.13 | 13/13(100%) | 62 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.11 | 2/3(67%) | 10 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | - | - | 28 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 24/24(100%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | 63/66(95%) | 1 | - | - | 0.34 | 19/21(90%) | 88 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
13 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
12 | - | 3/12(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 2 | 2/2(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
10 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 1 | 4/6(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
8 | 5/5(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Boyomo F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrera S.
Thủ môn
|
0.59 | 3 | 1.59 | 1 | 1 | 4 | 2 |
|
Radu I.
Thủ môn
|
-1.3 | - | 0.7 | 2 | 1 | 1 | - |