Đội bóng Harrogate - Câu lạc bộ Notts County · 28.03.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 40Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Harrogate Town đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Notts County thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-9 nghiêng về phía Notts County.
Mùa trước Notts County thắng cả hai trận gặp Harrogate Town (1-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Notts County ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Harrogate
Câu lạc bộ Notts County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Harrogate
Câu lạc bộ Notts County
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Đội bóng Harrogate và Câu lạc bộ Notts County, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 28.03 lúc 08:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Harrogate không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Đội bóng Harrogate không thua
3 / 8 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Câu lạc bộ Notts County
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Harrogate trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 5 |
|
46 | 80 | 24 | 8 | 14 | 74:52 |
| 6 |
|
46 | 79 | 21 | 16 | 9 | 71:56 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
08:30
Thứ Bảy 28 tháng 3 2026Đội hình
Đội bóng Harrogate
-
Weaver S.
-
Paterson M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jatta A.
Phía trước
|
9.2 | 90 | 2 | 1.13 | - | 0.2 | 4 | 17/22(77%) | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
8.1 | 89 | - | 0.04 | 1 | 0.09 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.69 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 2 | 65/70(93%) | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
7.9 | 89 | - | 0.12 | - | 0.19 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/32(31%) | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 67/84(80%) | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6.9 | 46 | - | 0.2 | - | 0.04 | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
6.6 | 71 | - | 0.19 | - | 0.07 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Tangen H.
Tiền vệ
|
6.4 | 44 | - | - | - | 0.02 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Gray H.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | - | - | 0.05 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 33/46(72%) | - | - |
|
Taylor E.
Tiền vệ
|
6.2 | 61 | - | 0.18 | - | 0.02 | 4 | 15/26(58%) | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
6 | 29 | - | 0.13 | - | - | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
5.9 | 71 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Sutton J.
Tiền vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Browne L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.07 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jatta A.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.69 | - | 2 | - | 4 | - |
|
Taylor E.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.03 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.07 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Acquah E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sutton J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tangen H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jatta A.
Phía trước
|
9 | 17/22(77%) | - | 1 | - | 0.2 | 6/10(60%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
8 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
5 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.19 | 9/11(82%) | 57 | - | 1/6(17%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
4 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 22 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Taylor E.
Tiền vệ
|
4 | 15/26(58%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/11(36%) | 46 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
3 | 16/21(76%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 5/8(63%) | 41 | 3/6(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 53 | - | - | - | 2 | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
1 | 67/84(80%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 101 | 11/17(65%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
1 | 27/38(71%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 67 | - | - | - | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
1 | 21/30(70%) | 1 | - | 1 | 0.69 | 7/10(70%) | 49 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
1 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 47 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Sutton J.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Tangen H.
Tiền vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Browne L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.14 | 4/8(50%) | 69 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gray H.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | - | - | 37 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | 10/32(31%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 42 | 8/30(27%) | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
- | 65/70(93%) | 1 | - | - | 0.12 | 14/15(93%) | 85 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
- | 33/46(72%) | 1 | - | - | 0.06 | 9/16(56%) | 78 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dennis M.
Hậu vệ
|
18 | 1/8(13%) | 4/10(40%) | 1 | 1/4(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jatta A.
Phía trước
|
18 | 3/7(43%) | 4/11(36%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Headman C.
Hậu vệ
|
13 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Iorpenda T.
Tiền vệ
|
13 | 4/5(80%) | 4/8(50%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gibson L.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 6/8(75%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Bedeau J.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bennetts K.
Phía trước
|
10 | - | 7/10(70%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jodi Jones
Phía trước
|
8 | - | 3/6(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ness L.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Brenan T.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sutton J.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tangen H.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Grant C.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Taylor E.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer M.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Duke-Mckenna S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ndlovu L.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray H.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Luker J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Browne L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
James Belshaw
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
James Belshaw
Thủ môn
|
0.25 | 2 | 0.25 | - | - | 6 | 1 |
|
Gray H.
Thủ môn
|
-0.19 | 4 | 1.81 | 2 | 1 | 10 | - |