Crewe Alexandra - Oldham Athletic · 28.03.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 40Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Crewe Alexandra chơi trên sân nhà, Crewe Alexandra đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-8 nghiêng về phía Oldham Athletic.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Crewe Alexandra đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Oldham Athletic thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-24 nghiêng về phía Oldham Athletic.
Oldham Athletic đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Bạn có biết rằng Crewe Alexandra ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Crewe Alexandra ghi 9% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Crewe Alexandra
Oldham Athletic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Crewe Alexandra
Oldham Athletic
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Crewe Alexandra và Oldham Athletic, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 28.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crewe Alexandra trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Oldham Athletic trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 28 tháng 3 2026Đội hình
Crewe Alexandra
-
Bell L.
-
Mellon M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 19/32(59%) | 1 | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.05 | 1 | 0.03 | 1 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.13 | - | - | 2 | 16/24(67%) | 1 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
7.3 | 74 | - | 0.39 | - | 0.64 | 4 | 20/23(87%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 2 | 24/43(56%) | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.29 | - | 0.11 | 5 | 27/34(79%) | - | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
6.9 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.06 | 1 | 17/28(61%) | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
6.9 | 15 | - | - | - | 0.03 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.05 | 2 | 16/23(70%) | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.34 | - | 0.06 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.25 | 2 | 36/44(82%) | - | - |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.16 | - | 0.03 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.17 | 3 | 35/44(80%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/37(46%) | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | 1 | 0.02 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.15 | 2 | 12/30(40%) | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/33(33%) | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.01 | - | 0.09 | 1 | 34/47(72%) | 1 | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
6.2 | 30 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Lankester J.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.13 | - | 0.01 | 3 | 5/8(63%) | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 16/31(52%) | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.02 | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.66 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Lankester J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
March J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bogle O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
6 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.11 | 19/23(83%) | 58 | - | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
5 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.64 | 10/12(83%) | 45 | - | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
5 | 12/30(40%) | - | - | - | 0.15 | 5/13(38%) | 67 | 2/12(17%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
March J.
Phía trước
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 40 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
4 | 16/31(52%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
3 | 17/28(61%) | - | - | - | 0.06 | 10/16(63%) | 57 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
2 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.1 | 6/7(86%) | 54 | 7/9(78%) | - | - | 1 | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
2 | 25/28(89%) | - | - | 1 | 0.03 | 9/12(75%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
2 | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 49 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.06 | 1/3(33%) | 24 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
1 | 24/43(56%) | - | - | - | 0.07 | 11/22(50%) | 78 | 7/19(37%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.18 | 6/12(50%) | 63 | 7/14(50%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Lankester J.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | 1 | 0.02 | 8/11(73%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
1 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.17 | 16/22(73%) | 64 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 17/37(46%) | - | - | - | 0.01 | 4/15(27%) | 44 | 9/29(31%) | - | - | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.03 | - | 16 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | 11/33(33%) | - | - | - | 0.01 | 4/14(29%) | 40 | 10/32(31%) | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 23 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
- | 34/47(72%) | - | - | - | 0.09 | 15/23(65%) | 62 | 6/13(46%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | 0.25 | 17/22(77%) | 56 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fondop Talom M.
Phía trước
|
25 | 9/15(60%) | 3/10(30%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Drummond K.
Phía trước
|
23 | 3/7(43%) | 9/16(56%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
19 | 7/12(58%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 13 | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
15 | 2/4(50%) | 6/11(55%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
15 | 4/9(44%) | 4/6(67%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tezgel E.
Phía trước
|
12 | 4/8(50%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Monthe M.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
10 | 4/8(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Robson J.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kavanagh C.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Daniels D.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connolly J.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - | 18 | - | 1 | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Woods R.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lankester J.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Leake J.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Payne K.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tom Pett
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bogle O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hawkes J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
-0.61 | 3 | 0.39 | 1 | - | 3 | - |
|
Matthew Hudson
Thủ môn
|
-1.02 | 5 | 0.98 | 2 | - | 1 | - |