Colchester United - Walsall · 28.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Colchester United chơi trên sân nhà, Colchester United đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi Walsall thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-15 nghiêng về phía Colchester United.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 11 trận, có 10 trận hòa trong khi Walsall thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-35 nghiêng về phía Walsall.
Trận thắng gần đây nhất của Walsall trên sân của Colchester United là ở năm 2015.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Colchester United) và 4-0 (sân của Walsall).
Bạn có biết rằng Colchester United ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Colchester United
Walsall
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colchester United
Walsall
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Colchester United và Walsall, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 28.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Colchester United không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Colchester United không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Walsall không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Walsall không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 28 tháng 3 2026Đội hình
Colchester United
-
Cowley D.
-
Byfield D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.53 | 3 | 54/69(78%) | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.53 | - | 0.06 | 3 | 17/26(65%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.2 | 3 | 16/26(62%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.22 | - | 0.16 | 4 | 48/59(81%) | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | - | - | - | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
7.4 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 45/77(58%) | 1 | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 12/24(50%) | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 18/29(62%) | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
7 | 80 | - | - | 1 | 0.32 | - | 38/49(78%) | 1 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 64/82(78%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.14 | - | 0.27 | 2 | 19/26(73%) | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
6.5 | 34 | - | 0.27 | - | 0.04 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
6.4 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
6.2 | 88 | - | 0.26 | - | - | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/27(44%) | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.48 | - | 0.07 | 1 | 19/30(63%) | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
6.1 | 59 | - | - | - | 0.07 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | 0.04 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Harper V.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Payne J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.04 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.46 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.36 | - | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Pressley A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harper V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pressley A.
Phía trước
|
8 | 19/30(63%) | - | 1 | - | 0.07 | 12/21(57%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
7 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.2 | 7/12(58%) | 58 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
6 | 17/26(65%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/11(27%) | 44 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
6 | 10/14(71%) | - | 1 | - | - | 2/5(40%) | 38 | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
4 | 48/59(81%) | 1 | - | - | 0.16 | 16/23(70%) | 84 | 2/5(40%) | 3/6(50%) | - | 2 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
4 | 4/8(50%) | - | 1 | - | 0.04 | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
3 | 12/24(50%) | - | - | - | 0.19 | 2/8(25%) | 35 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
3 | 19/26(73%) | 1 | - | - | 0.27 | 11/13(85%) | 45 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 25 | - | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
2 | 64/82(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 106 | 3/13(23%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
1 | 54/69(78%) | - | - | - | 0.53 | 11/20(55%) | 89 | 1/9(11%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
1 | 18/29(62%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 64 | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
1 | 45/77(58%) | - | - | - | 0.04 | 10/21(48%) | 121 | 2/17(12%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 72 | - | - | - | 1 | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | 0.02 | 6/12(50%) | 50 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
- | 23/35(66%) | - | - | - | 0.01 | 6/15(40%) | 50 | - | - | - | 1 | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 50 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Harper V.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
- | 38/49(78%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 8/14(57%) | 61 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | 12/27(44%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 33 | 10/25(40%) | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pressley A.
Phía trước
|
21 | 13/17(76%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
17 | 2/5(40%) | 6/12(50%) | 1 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Iandolo E.
Tiền vệ
|
17 | 4/8(50%) | 5/9(56%) | 1 | 3/4(75%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
15 | 1/7(14%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Comley B.
Tiền vệ
|
14 | 5/5(100%) | 2/9(22%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
13 | 4/4(100%) | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 7/9(78%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | - | 5/6(83%) | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 5 | 8 | - | 1 | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Harper V.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Terry F.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matt Macey
Thủ môn
|
0.47 | 5 | 1.47 | 1 | 1 | 10 | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
-0.37 | 3 | 0.63 | 1 | 1 | 1 | 1 |