Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise - Inter · 21.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 4
(Zorgane A.) Schoofs R.
change-icon
84’
1 : 4
77’
0 : 5
goals-icon
Henrique L. (Dumfries D.)
76’
0 : 4
goals-icon
Esposito F. (Bonny A.)
(Niang O.) Patris L.
change-icon
75’
1 : 3
(Rasmussen M.) Giger M.
change-icon
61’
1 : 3
(David P.) Rodriguez K.
change-icon
61’
1 : 3
(El Hadj A.) Florucz R.
change-icon
60’
1 : 3
59’
0 : 4
goals-icon
Sucic P. (Calhanoglu H.)
59’
0 : 4
goals-icon
Dimarco F. (Bastoni A.)
58’
0 : 4
goals-icon
Bonny A. (Martinez L.)
53’
0 : 3
goals-icon
Calhanoglu H. (Hình phạt)
0 : 2
46’
0 : 3
goals-icon
Akanji M. (de Vrij S.)
Hiệp 1
45+1’
0 : 2
goals-icon
Martinez L. (Esposito F.)
41’
0 : 1
31’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.98
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
4.55
30%
Sở hữu bóng
70%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
9
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Inter Inter
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Inter Inter
#
Bàn thắng
  • 25 Khalaili A. Khalaili A.
    3
  • 12 David P. David P.
    2
  • 5 Mac Allister K. Mac Allister K.
    1
  • 10 El Hadj A. El Hadj A.
    1
  • 26 Sykes R. Sykes R.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Martinez L. Martinez L.
    4
  • 9 Thuram M. Thuram M.
    2
  • 2 Dumfries D. Dumfries D.
    2
  • 94 Esposito F. Esposito F.
    2
  • 20 Calhanoglu H. Calhanoglu H.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Inter Milan đã ghi ít nhất một bàn trong 13 trận liên tiếp.

Union Saint-Gilloise wins 1st half in 50% of their matches, Inter Milan in 50% of their matches.

Union Saint-Gilloise wins 50% of halftimes, Inter Milan wins 50%.

When Union Saint-Gilloise leads 1-0 at home, they win in 85% of their matches.

When Inter Milan leads 0-1 away, they win in 84% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise và Inter, là một phần của Giải UEFA Champions League (Châu Âu), được lên lịch vào 21.10 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise

1 / 2 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Inter

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Inter trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Inter

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise không thua

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise

1 / 2 của các trận đấu cuối cùng trong Giải UEFA Champions League Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Real Madrid Real Madrid 8 15 5 0 3 21:12
10
Inter Inter 8 15 5 0 3 15:7
11
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 8 14 4 2 2 21:11
26
Pafos Pafos 8 9 2 3 3 8:11
27
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 8 9 3 0 5 8:17
28
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 8 8 2 2 4 16:16
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Ba 21 tháng 10 2025
Bỉ

Bỉ, Brussels,

Lotto Park

Trọng tài
Nyberg Glenn Thụy Điển

Sự tham dự

16632

Đội hình

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Inter Inter
Thống Kê Chính
0.98
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
4.55
30%
Sở hữu bóng
70%
15
Tổng số cú sút
21
6
Những cú sút vào khung thành
7
80% 234/293
Đường chuyền
621/673 92%
3
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
15
Tổng số cú sút
21
6
Những cú sút vào khung thành
7
1.6
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.6
4
Sút xa khung thành
10
10
Cú sút trong Vùng
17
5
Cú sút ngoài Vùng
4
5
Các cú đánh bị chặn
4
Đường chuyền
80% 234/293
Đường chuyền
621/673 92%
41% 13/32
Đường Chuyền Dài
31/48 65%
68% 42/62
Đường chuyền ở phần ba cuối
128/160 80%
0.66
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
3.48
50% 4/8
Chuyền bóng
7/24 29%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
9
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
43
4
Ngoại vi
0
6
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
4
12
Ném biên
16
Phòng thủ
15
Fouls
6
1
Thẻ vàng
1
48
Trận đấu tay đôi thắng
56
50% 13/26
Tranh bóng
17/21 81%
28
Phá bóng
17
4
Cắt bóng
5
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
5
2.6
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.6
-1.4
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Inter Inter
#
Bàn thắng
  • 25 Khalaili A. Khalaili A.
    3
  • 12 David P. David P.
    2
  • 5 Mac Allister K. Mac Allister K.
    1
  • 10 El Hadj A. El Hadj A.
    1
  • 26 Sykes R. Sykes R.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Martinez L. Martinez L.
    4
  • 9 Thuram M. Thuram M.
    2
  • 2 Dumfries D. Dumfries D.
    2
  • 94 Esposito F. Esposito F.
    2
  • 20 Calhanoglu H. Calhanoglu H.
    1
  • 30 Augusto C. Augusto C.
    1
  • 7 Zielinski P. Zielinski P.
    1
  • 8 Sucic P. Sucic P.
    1
  • 32 Dimarco F. Dimarco F.
    1
  • 17 Diouf A. Diouf A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close