Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Zlin - Karvina · 29.11.2025

1. Liga

1. Liga

Vòng 17
Th 7 29 thg 11 2025 - 09:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 4
goals-icon
Valosek V. (Ayaosi E.)
90+3’
2 : 3
90’
1 : 4
goals-icon
Chytry J. (Bohac S.)
90’
1 : 4
goals-icon
Conde O. (Sigut S.)
(Nombil C.) Poznar T.
change-icon
83’
2 : 3
79’
1 : 4
goals-icon
Ezeh L. (Gning A.)
79’
1 : 4
goals-icon
Singhateh E. (Samko D.)
76’
1 : 4
(Nachkebia Z.) Branecky L.
change-icon
75’
2 : 3
(Koubek M.) Ulbrich T.
goals-icon
74’
1 : 3
71’
0 : 3
goals-icon
Bohac S. (Ayaosi E.)
(Didiba J.) Ulbrich T.
change-icon
63’
1 : 2
(Cupak M.) Hellebrand T.
change-icon
63’
1 : 2
(Bartosak L.) Kalabiska J.
change-icon
63’
1 : 2
57’
0 : 2
goals-icon
Samko D. (Ayaosi E.)
54’
0 : 1
goals-icon
Krcik D. (Hình phạt)
49’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
34’
1 : 0
33’
1 : 0
12’
0 : 1
6’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.86
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.11
42%
Sở hữu bóng
58%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Zlin Zlin
Karvina Karvina
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zlin Zlin
Karvina Karvina
#
Bàn thắng
  • 26 Cupak M. Cupak M.
    7
  • 88 Poznar T. Poznar T.
    7
  • 14 Kanu S. Kanu S.
    5
  • 24 Cernin J. Cernin J.
    5
  • 4 Ulbrich T. Ulbrich T.
    3
#
Bàn thắng
  • 14 Ayaosi E. Ayaosi E.
    6
  • 77 Storman Storman
    5
  • 10 Samko D. Samko D.
    4
  • 26 Ezeh L. Ezeh L.
    3
  • 4 Traore A. Traore A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi FC Fastav Zlin chơi trên sân nhà, FC Fastav Zlin đã thắng 9 trận, có 0 trận hòa trong khi MFK Karvina thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-12 nghiêng về phía FC Fastav Zlin.

Trong 30 lần gặp nhau gần đây, FC Fastav Zlin đã thắng 15 trận, có 2 trận hòa trong khi MFK Karvina thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-40 nghiêng về phía FC Fastav Zlin.

Bạn có biết rằng FC Fastav Zlin ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng MFK Karvina ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

FC Fastav Zlin đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa Zlin và Karvina sẽ diễn ra vào 29.11 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Zlin v Karvina và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Zlin

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zlin trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Zlin

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Zlin in 1. Liga kết thúc trong thất bại

Karvina

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Karvina trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Karvina

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Karvina trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Karvina

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga

Zlin

2 / 10 trận đấu cuối cùng Zlin trong 1. Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Pardubice Pardubice 30 41 11 8 11 39:46
9
Karvina Karvina 30 39 12 3 15 43:51
10
Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 30 36 10 6 14 26:35
11
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 30 35 8 11 11 44:52
12
Zlin Zlin 30 34 9 7 14 37:48
13
Teplice Teplice 30 29 6 11 13 29:38
1. Liga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Teplice Teplice 35 42 10 12 13 40:42
2
Zlin Zlin 35 41 11 8 16 43:56
3
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 35 40 9 13 13 49:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 29 tháng 11 2025
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Zlin,

Letna Stadion

Trọng tài
Stary Dominik Czech Republic: Cộng hòa Séc
Zlin Zlin
Karvina Karvina
Thống Kê Chính
1.86
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.11
42%
Sở hữu bóng
58%
22
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
71% 190/269
Đường chuyền
316/384 82%
6
Đá phạt góc
6
4
Thẻ vàng
2
Cú sút
22
Tổng số cú sút
14
4
Những cú sút vào khung thành
5
1.56
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.79
9
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
12
13
Cú sút ngoài Vùng
2
9
Các cú đánh bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
71% 190/269
Đường chuyền
316/384 82%
54% 37/69
Đường Chuyền Dài
27/55 49%
57% 57/100
Đường chuyền ở phần ba cuối
74/107 69%
1.84
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.27
46% 6/13
Chuyền bóng
3/13 23%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
1
Ngoại vi
1
14
Đá phạt
17
6
Đá phạt góc
6
20
Ném biên
7
Phòng thủ
17
Fouls
14
4
Thẻ vàng
2
66
Trận đấu tay đôi thắng
49
66% 19/29
Tranh bóng
8/14 57%
23
Phá bóng
25
10
Cắt bóng
6
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
1.79
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.56
-1.21
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.56

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zlin Zlin
Karvina Karvina
#
Bàn thắng
  • 26 Cupak M. Cupak M.
    7
  • 88 Poznar T. Poznar T.
    7
  • 14 Kanu S. Kanu S.
    5
  • 24 Cernin J. Cernin J.
    5
  • 4 Ulbrich T. Ulbrich T.
    3
  • 16 Petruta S. Petruta S.
    3
  • 19 Nombil C. Nombil C.
    2
  • 31 Bartosak L. Bartosak L.
    2
  • 15 Koubek M. Koubek M.
    2
  • 8 Machalik D. Machalik D.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Ayaosi E. Ayaosi E.
    6
  • 77 Storman Storman
    5
  • 10 Samko D. Samko D.
    4
  • 26 Ezeh L. Ezeh L.
    3
  • 4 Traore A. Traore A.
    3
  • 17 Sigut S. Sigut S.
    2
  • 11 Kacor P. Kacor P.
    2
  • 9 Labik A. Labik A.
    1
  • 20 Buzek A. Buzek A.
    1
  • 6 Bohac S. Bohac S.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close