Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Viktoria Plzen - Mlada Boleslav · 30.11.2025

1. Liga

1. Liga

Vòng 17
CN 30 thg 11 2025 - 09:30
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Ladra T.) Markovic S.
change-icon
90+6’
3 : 1
90’
2 : 2
88’
2 : 2
goals-icon
Krulich M. (Vojta M.)
88’
2 : 2
goals-icon
Klima J. (Donat D.)
87’
2 : 1
goals-icon
Vojta M. (Sevcik M.)
(Valenta M.) Zeljkovic A.
change-icon
85’
3 : 0
(Vydra M.) Durosinmi R.
goals-icon
82’
2 : 0
79’
2 : 0
73’
2 : 0
(Visinsky D.) Vydra M.
change-icon
73’
2 : 0
71’
1 : 1
goals-icon
Sevcik M. (Zíka J.)
71’
1 : 1
goals-icon
Penner N. (Kostka D.)
60’
1 : 1
goals-icon
John S. (Lehky F.)
59’
1 : 0
(Cerv L.) Memic A.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
45+2’
0 : 1
44’
1 : 0
26’
1 : 0
26’
0 : 1
25’
0 : 1
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.11
63%
Sở hữu bóng
37%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
#
Bàn thắng
  • 19 Krcik D. Krcik D.
    12
  • 9 Visinsky D. Visinsky D.
    8
  • 11 Vydra M. Vydra M.
    7
  • 17 Durosinmi R. Durosinmi R.
    7
  • 80 Adu P. Adu P.
    7
#
Bàn thắng
  • 22 Sevcik M. Sevcik M.
    9
  • 20 John S. John S.
    5
  • 49 Kolarik J. Kolarik J.
    5
  • 7 Kabongo C. Kabongo C.
    4
  • 31 Kostka D. Kostka D.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và Mladá Boleslav khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và Mladá Boleslav là 2-0. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây khi FC Viktoria Plzen chơi trên sân nhà, FC Viktoria Plzen đã thắng 15 trận, có 7 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-25 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.

Trong 53 lần gặp nhau gần đây, FC Viktoria Plzen đã thắng 24 trận, có 14 trận hòa trong khi Mladá Boleslav thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 88-60 nghiêng về phía FC Viktoria Plzen.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Viktoria Plzen) và 0-2 (sân của Mladá Boleslav).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Viktoria Plzen vs Mlada Boleslav trong Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sẽ bắt đầu vào 30.11 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Viktoria Plzen Mlada Boleslav bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Viktoria Plzen

5 / 10 of last matches in all competitions Viktoria Plzen played with a score of 0:0

Viktoria Plzen

4 / 10 of last matches in 1. Liga Viktoria Plzen played with a score of 0:0

Viktoria Plzen Mlada Boleslav

7 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Mlada Boleslav

4 / 10 of last matches in all competitions Mlada Boleslav played with a score of 0:0

Mlada Boleslav

3 / 10 of last matches in 1. Liga Mlada Boleslav played with a score of 0:0

Viktoria Plzen

4 / 10của trận đấu cuối cùng Viktoria Plzen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 30 63 19 6 5 60:33
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen 30 53 15 8 7 50:34
4
Jablonec Jablonec 30 51 15 6 9 41:33
10
Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 30 36 10 6 14 26:35
11
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 30 35 8 11 11 44:52
12
Zlin Zlin 30 34 9 7 14 37:48
1. Liga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 35 76 23 7 5 69:34
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen 35 63 18 9 8 60:38
4
Hradec Králové Hradec Králové 35 56 16 8 11 50:41
1. Liga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Zlin Zlin 35 41 11 8 16 43:56
3
Mlada Boleslav Mlada Boleslav 35 40 9 13 13 49:57
4
1. Slovacko 1. Slovacko 35 30 7 9 19 30:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Chủ Nhật 30 tháng 11 2025
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Plzen,

Stadion Mesta Plzne

Trọng tài
Wulkan Jakub Czech Republic: Cộng hòa Séc
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
Thống Kê Chính
2.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.11
63%
Sở hữu bóng
37%
12
Tổng số cú sút
7
7
Những cú sút vào khung thành
5
84% 449/532
Đường chuyền
215/304 71%
7
Đá phạt góc
2
4
Thẻ vàng
4
Cú sút
12
Tổng số cú sút
7
7
Những cú sút vào khung thành
5
2
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.19
2
Sút xa khung thành
1
8
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
84% 449/532
Đường chuyền
215/304 71%
36% 16/44
Đường Chuyền Dài
30/64 47%
69% 112/163
Đường chuyền ở phần ba cuối
54/85 64%
1.58
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.89
11% 3/27
Chuyền bóng
2/9 22%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
1
Ngoại vi
2
12
Đá phạt
11
7
Đá phạt góc
2
19
Ném biên
19
Phòng thủ
11
Fouls
12
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
49
Trận đấu tay đôi thắng
45
76% 13/17
Tranh bóng
6/12 50%
14
Phá bóng
31
9
Cắt bóng
10
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
5
2.19
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2
1.19
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
#
Bàn thắng
  • 19 Krcik D. Krcik D.
    12
  • 9 Visinsky D. Visinsky D.
    8
  • 11 Vydra M. Vydra M.
    7
  • 17 Durosinmi R. Durosinmi R.
    7
  • 80 Adu P. Adu P.
    7
  • 17 Ladra T. Ladra T.
    4
  • 12 Sojka A. Sojka A.
    3
  • 99 Memic A. Memic A.
    3
  • 16 Kladec A. Kladec A.
    3
  • 19 Souare C. Souare C.
    3
#
Bàn thắng
  • 22 Sevcik M. Sevcik M.
    9
  • 20 John S. John S.
    5
  • 49 Kolarik J. Kolarik J.
    5
  • 7 Kabongo C. Kabongo C.
    4
  • 31 Kostka D. Kostka D.
    3
  • 23 Klima J. Klima J.
    3
  • 7 Macek R. Macek R.
    2
  • 77 Pech D. Pech D.
    2
  • 10 Lehky F. Lehky F.
    2
  • 76 Zíka J. Zíka J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close