Roda JC Kerkrade - PSV Eindhoven · 06.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Roda JC Kerkrade và Jong PSV Eindhoven là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Roda JC Kerkrade chơi trên sân nhà, Roda JC Kerkrade đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Roda JC Kerkrade đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-29 nghiêng về phía Roda JC Kerkrade.
Trận thắng gần đây nhất của Jong PSV Eindhoven trên sân của Roda JC Kerkrade là ở năm 2018.
Mùa trước Roda JC Kerkrade thắng cả hai trận gặp Jong PSV Eindhoven (2-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Roda JC Kerkrade
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Roda JC Kerkrade
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Roda JC Kerkrade và PSV Eindhoven sẽ diễn ra vào 06.03 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Roda JC Kerkrade v PSV Eindhoven và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Roda JC Kerkrade trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Roda JC Kerkrade in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng Roda JC Kerkrade trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Roda JC Kerkrade chiến thắng trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 9 |
|
38 | 51 | 14 | 9 | 15 | 65:69 |
| 10 |
|
38 | 47 | 12 | 11 | 15 | 48:56 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 06 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/45(53%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 58/68(85%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 29/37(78%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 38/44(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
2 | 36/41(88%) | 1 | - | - | 0.05 | 11/13(85%) | 67 | 3/6(50%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
2 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.1 | 9/13(69%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 63 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | 58/68(85%) | - | - | - | 0.07 | 17/22(77%) | 87 | 7/8(88%) | - | - | 1 | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | 24/45(53%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 54 | 7/28(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
13 | - | 3/12(25%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 7/10(70%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
1.23 | 3 | 1.23 | - | 1 | 1 | 3 |