De Graafschap - Vitesse · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa De Graafschap và Vitesse Arnhem khi De Graafschap chơi trên sân nhà là 2-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi De Graafschap chơi trên sân nhà, De Graafschap đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Vitesse Arnhem thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-20 nghiêng về phía Vitesse Arnhem.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, De Graafschap đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Vitesse Arnhem thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-35 nghiêng về phía Vitesse Arnhem.
Trận thắng gần đây nhất của Vitesse Arnhem trên sân của De Graafschap là ở năm 2011.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của De Graafschap) và 2-0 (sân của Vitesse Arnhem).
Cho xem nhiều hơn
De Graafschap
Vitesse
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
De Graafschap
Vitesse
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa De Graafschap và Vitesse sẽ diễn ra vào 08.03 lúc 07:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết De Graafschap v Vitesse và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi De Graafschap không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie De Graafschap không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vitesse không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Eerste Divisie Vitesse không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 54:64 |
Thông tin trận đấu
07:15
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 1.37 | - | 0.03 | 6 | 5/10(50%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
7.5 | 87 | - | 0.05 | - | 0.07 | 2 | 35/45(78%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
6 | 5 | 2.21 | 1 | - | 2 | 6 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
10 | 5/10(50%) | 1 | 2 | - | 0.03 | 2/6(33%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
2 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.07 | 8/13(62%) | 83 | 4/7(57%) | 2/8(25%) | 5/6(83%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
13 | 3/10(30%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|