Cambuur - Utrecht II · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC Cambuur và Jong FC Utrecht là 3-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi SC Cambuur chơi trên sân nhà, SC Cambuur đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Jong FC Utrecht thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-13 nghiêng về phía SC Cambuur.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, SC Cambuur đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Jong FC Utrecht thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-21 nghiêng về phía SC Cambuur.
Mùa trước SC Cambuur thắng cả hai trận gặp Jong FC Utrecht (3-1 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng SC Cambuur ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Cambuur
Utrecht II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cambuur
Utrecht II
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Cambuur và Utrecht II, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 08.03 lúc 11:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Cambuur trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Cambuur chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht II trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht II trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cambuur trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambuur in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
Thông tin trận đấu
11:45
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
6.5 | 81 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
6 | 81 | - | - | - | 0.08 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
5.9 | 81 | - | 0.21 | - | - | 4 | 8/17(47%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.21 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Demircan E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
3 | 8/17(47%) | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Demircan E.
Phía trước
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.08 | 8/9(89%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 58 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|