Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sutton United - Woking · 17.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
3 : 1
90’
2 : 2
84’
3 : 1
(Donkor K.) Nadesan A.
change-icon
82’
3 : 1
78’
2 : 2
goals-icon
Drewe A. (Hinds T.)
(Simper L.) Ogbonna D.
change-icon
71’
3 : 1
67’
2 : 2
goals-icon
Flower L. (Ward M.)
67’
2 : 2
goals-icon
Syla R. (Turner J.)
67’
2 : 2
goals-icon
O Brien A. (Sanderson O.)
67’
2 : 2
goals-icon
Gbode J. (Beautyman H.)
2 : 1
Hiệp 1
45+6’
2 : 2
(Njoku B.) Aziaya D.
change-icon
35’
3 : 1
32’
3 : 1
27’
2 : 1
14’
1 : 1
goals-icon
Turner J. (Sanderson O.)
12’
2 : 0
(Njoku B.) Jennings K.
goals-icon
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
9
Tổng số cú sút
13
7
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sutton United Sutton United
Woking Woking
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sutton United Sutton United
Woking Woking
#
Bàn thắng
  • 8 Simper L. Simper L.
    12
  • 34 Njoku B. Njoku B.
    9
  • 32 Jennings K. Jennings K.
    8
  • 23 Harris J. Harris J.
    5
  • 48 Francis J. Francis J.
    4
#
Bàn thắng
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    16
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    11
  • 18 Turner J. Turner J.
    4
  • 2 Drewe A. Drewe A.
    4
  • 6 Andrews J. Andrews J.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Sutton United chơi trên sân nhà, Sutton United đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Woking thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-13 nghiêng về phía Sutton United.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Sutton United đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Woking thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-24 nghiêng về phía Woking.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Sutton United) và 1-2 (sân của Woking).

Bạn có biết rằng Sutton United ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Woking ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Sutton United và Woking, là một phần của Giải hạng tư quốc gia (Anh), được lên lịch vào 17.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Sutton United

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Sutton United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sutton United

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sutton United trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Sutton United

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng tư quốc gia

Woking

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Woking trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Woking

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Woking in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Sutton United

5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sutton United không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Hartlepool United Hartlepool United 46 68 18 14 14 54:59
10
Woking Woking 46 63 16 15 15 69:54
11
Tamworth Tamworth 46 62 17 11 18 63:71
18
Gateshead Gateshead 46 50 14 8 24 54:90
19
Sutton United Sutton United 46 47 11 14 21 59:79
20
Aldershot Town Aldershot Town 46 46 13 7 26 69:87
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 17 tháng 2 2026
Anh

Anh, Sutton, London,

The Borough Sports Ground

Trọng tài
Watson Dean Anh
Sutton United Sutton United
Woking Woking
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
9
Tổng số cú sút
13
7
Những cú sút vào khung thành
4
2
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
9
Tổng số cú sút
13
7
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
9
Tấn công
2
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sutton United Sutton United
Woking Woking
#
Bàn thắng
  • 8 Simper L. Simper L.
    12
  • 34 Njoku B. Njoku B.
    9
  • 32 Jennings K. Jennings K.
    8
  • 23 Harris J. Harris J.
    5
  • 48 Francis J. Francis J.
    4
  • 18 Ogbonna D. Ogbonna D.
    3
  • 14 Pruti E. Pruti E.
    3
  • 10 Nadesan A. Nadesan A.
    3
  • 37 Bell C. Bell C.
    3
  • 16 Taylor J. Taylor J.
    2
#
Bàn thắng
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    16
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    11
  • 18 Turner J. Turner J.
    4
  • 2 Drewe A. Drewe A.
    4
  • 6 Andrews J. Andrews J.
    4
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    4
  • 21 Kelly J. Kelly J.
    4
  • 4 Okoli C. Okoli C.
    3
  • 31 Gbode J. Gbode J.
    3
  • 11 Ward M. Ward M.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close