Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Thụy Điển

Andersson Ake

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thụy Điển
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2029
Ngày sinh nhật:
(08.05.2007) 19 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Ljungsk IFK Norrkoping 0 1 0 36’ 0 0 0 0
w
04.04 IFK Norrkoping IFK Varnamo 6 0 0 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Điển U19 Greece U19 2 2 0 68’ 0 0 0 0
d
28.03 Áo U19 Thụy Điển U19 3 0 0 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Đegerfors IFK Norrkoping 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.03 Đức U19 Thụy Điển U19 2 2 0 57’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 GAIS IFK Norrkoping 5 1 0 10’ 0 0 0 0
l
28.02 IFK Norrkoping Landskrona BoIS 2 0 Trên ghế dự bị
w
21.02 IFK Norrkoping Sandvikens 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 IFK Norrkoping Orgryte 0 0 6.9 86’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Orgryte IFK Norrkoping 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 San Marino U19 Thụy Điển U19 0 2 0 63’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Đan Mạch U19 Thụy Điển U19 0 1 0 78’ 0 0 0 0
l
12.11.2025 Thụy Điển U19 Thụy Sĩ U19 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Goteborg IFK Norrkoping 2 0 0 1’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 IFK Norrkoping Sirius 1 2 6.2 77’ 0 0 1 0
l
26.10.2025 Mjallby IFK Norrkoping 2 1 6.4 25’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 IFK Norrkoping Malmo 0 2 Trên ghế dự bị
l
04.10.2025 GAIS IFK Norrkoping 2 1 6 31’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Hacken IFK Norrkoping 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
22.09.2025 IFK Norrkoping AIK 3 1 Trên ghế dự bị
w
13.09.2025 Halmstads IFK Norrkoping 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 IFK Norrkoping Djurgardens 0 4 0 10’ 0 0 0 0
l
25.08.2025 Osters IFK Norrkoping 1 2 5.6 19’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 IFK Norrkoping Elfsborg 2 1 0 10’ 0 0 0 0
w
10.08.2025 IFK Norrkoping Hammarby 0 2 6.4 65’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Brommapojkarna IFK Norrkoping 6 4 5.8 11’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Đegerfors IFK Norrkoping 0 0 Không trong danh sách
d
21.07.2025 IFK Norrkoping IFK Varnamo 3 1 6.1 26’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 Malmo IFK Norrkoping 3 1 6.7 19’ 0 0 0 0
l
07.07.2025 IFK Norrkoping Brommapojkarna 0 1 Trên ghế dự bị
l
30.06.2025 Djurgardens IFK Norrkoping 1 1 Trên ghế dự bị
d
31.05.2025 IFK Norrkoping GAIS 0 3 6.2 17’ 0 0 0 0
l
26.05.2025 IFK Norrkoping Mjallby 1 1 Trên ghế dự bị
d
19.05.2025 Sirius IFK Norrkoping 1 2 0 3’ 0 0 1 0
w
15.05.2025 IFK Norrkoping Đegerfors 1 2 0 6’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Hammarby IFK Norrkoping 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.05.2025 IFK Norrkoping Hacken 0 2 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 IFK Varnamo IFK Norrkoping 1 3 0 3’ 0 0 0 0
w
24.04.2025 IFK Norrkoping Goteborg 2 3 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 IFK Norrkoping Halmstads 3 0 Trên ghế dự bị
w
12.04.2025 Elfsborg IFK Norrkoping 2 0 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 AIK IFK Norrkoping 4 3 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close