Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

17

Đan Mạch

Arabaci Roni

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
SonderjyskE SonderjyskE
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(14.02.2001) 25 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Aarhus Fremad B.93 Copenhagen 3 1 6 25’ 0 0 0 0
l
03.04 B.93 Copenhagen Hobro 0 2 Trên ghế dự bị
l
21.03 Kolding IF B.93 Copenhagen 3 0 5.9 46’ 0 0 0 0
l
13.03 B.93 Copenhagen HB Koge 2 0 6.5 30’ 0 0 0 0
l
07.03 Hillerod B.93 Copenhagen 0 1 6.5 32’ 0 0 0 0
l
27.02 B.93 Copenhagen Hvidovre 1 3 6.7 59’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 B.93 Copenhagen Hobro 0 1 6.6 65’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Middelfart G&BK B.93 Copenhagen 2 2 7.4 69’ 1 0 1 0
d
08.11.2025 B.93 Copenhagen Lyngby 0 3 6.5 71’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Esbjerg fB B.93 Copenhagen 3 2 7.6 64’ 1 0 0 0
l
24.10.2025 B.93 Copenhagen Horsens 1 0 7.4 72’ 0 1 0 0
l
17.10.2025 B.93 Copenhagen Đội bóng đá AaB 2 2 7.4 67’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Aarhus Fremad B.93 Copenhagen 1 2 6.1 29’ 0 0 1 0
l
27.09.2025 B.93 Copenhagen Middelfart G&BK 1 0 6.9 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 B.93 Copenhagen Brondby 1 4 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Đội bóng đá AaB B.93 Copenhagen 3 0 6 66’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 B.93 Copenhagen Aarhus Fremad 1 3 6.4 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Akademisk B.93 Copenhagen 1 1 0 60’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Horsens B.93 Copenhagen 1 2 6.6 86’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 B.93 Copenhagen Kolding IF 0 1 6.5 27’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 HB Koge B.93 Copenhagen 0 1 6.3 17’ 0 0 0 0
l
15.08.2025 B.93 Copenhagen Esbjerg fB 1 5 6 28’ 0 0 0 0
l
08.08.2025 Hobro B.93 Copenhagen 1 4 6.5 24’ 0 0 0 0
l
01.08.2025 B.93 Copenhagen Hillerod 1 2 6.4 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Hvidovre Roskilde 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.05.2025 B.93 Copenhagen Roskilde 0 2 Không trong danh sách
l
16.05.2025 Roskilde Hillerod 4 2 Không trong danh sách
l
09.05.2025 Roskilde Hobro 1 1 Không trong danh sách
d
04.05.2025 HB Koge Roskilde 4 3 7.4 26’ 1 0 0 0
l
26.04.2025 Roskilde Vendsyssel 2 1 6.7 27’ 1 0 0 0
l
20.04.2025 Hillerod Roskilde 5 2 7.3 89’ 1 0 0 0
l
17.04.2025 Roskilde HB Koge 1 1 6.4 67’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Vendsyssel Roskilde 0 0 Không trong danh sách
d
04.04.2025 Roskilde B.93 Copenhagen 2 3 6.8 75’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close