Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Jake Beesley

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Burton Albion Burton Albion
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(02.12.1996) 29 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Burton Albion Wimbledon 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
06.04 Mansfield Town Burton Albion 0 0 6 90’ 0 0 0 0
d
03.04 Burton Albion Barnsley 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
28.03 Bắc Biển Burton Albion 1 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Burton Albion Bradford City 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
17.03 Burton Albion Reading 1 2 6.6 90’ 0 1 1 0
l
14.03 Northampton Town Burton Albion 0 2 7.7 90’ 1 0 0 0
w
07.03 Burton Albion Stevenage 0 1 6 90’ 0 0 1 0
l
28.02 Wycombe Wanderers Burton Albion 3 0 6.1 87’ 0 0 0 0
l
24.02 Burton Albion Stockport County 3 0 7.3 90’ 0 1 0 0
w
21.02 Luton Town Burton Albion 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
17.02 Burton Albion Rotherham United 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Burton Albion West Ham United 0 1 6.7 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Port Vale Burton Albion 2 2 7.7 90’ 2 0 0 0
d
03.02 Burton Albion Doncaster Rovers 1 2 6.4 90’ 0 0 1 0
l
31.01 Burton Albion Cardiff City 2 2 8.2 90’ 1 0 0 0
d
27.01 Bolton Wanderers Burton Albion 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
22.01 Lincoln City Burton Albion 2 1 7 90’ 1 0 0 0
l
17.01 Burton Albion Huddersfield Town 3 1 8.2 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Boreham Wood Burton Albion 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Plymouth Argyle Burton Albion 3 0 Không trong danh sách
l
01.01 Reading Burton Albion 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
29.12.2025 Burton Albion Wigan Athletic 0 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Burton Albion Northampton Town 5 1 8.2 90’ 1 1 0 0
w
20.12.2025 Stevenage Burton Albion 2 2 7.8 90’ 1 1 0 0
d
13.12.2025 Burton Albion Wycombe Wanderers 0 0 5.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 Brackley Town Burton Albion 1 3 7.9 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Wigan Athletic Burton Albion 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Burton Albion Leyton Orient 0 4 6.7 81’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Exeter City Burton Albion 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Burton Albion Bắc Biển 1 0 7.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Burton Albion Crewe Alexandra 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Bradford City Burton Albion 1 2 7.9 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Burton Albion St Albans City 6 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Wimbledon Burton Albion 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Burton Albion Peterborough United 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Burton Albion Bolton Wanderers 3 0 8.9 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Chesterfield Burton Albion 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Doncaster Rovers Burton Albion 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Burton Albion Plymouth Argyle 0 4 6.1 69’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Burton Albion Lincoln City 0 1 6.4 86’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Cardiff City Burton Albion 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Burton Albion Liverpool U21 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Burton Albion Luton Town 0 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Burton Albion Lincoln City 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Stockport County Burton Albion 2 1 6.6 90’ 0 1 0 0
l
19.08.2025 Rotherham United Burton Albion 0 0 7 90’ 0 1 0 0
d
16.08.2025 Burton Albion Port Vale 0 0 6.2 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Tranmere Rovers Burton Albion 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Barnsley Burton Albion 3 2 7 90’ 1 0 0 0
l
02.08.2025 Burton Albion Mansfield Town 2 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Burton Albion Đội bóng Derby County 2 1 0 88’ 2 0 0 0
w
22.07.2025 Burton Albion Sheffield United 1 2 0 46’ 1 0 0 0
l
19.07.2025 Bắc Biển West Bromwich Albion 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bắc Biển Bristol Rovers 4 1 6.6 14’ 0 0 0 0
l
30.04.2025 Bắc Biển Birmingham City 0 2 6.7 26’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Wigan Athletic Bắc Biển 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.04.2025 Bắc Biển Wrexham 1 2 0 10’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Stevenage Bắc Biển 1 3 Bị treo giò
l
05.04.2025 Rotherham United Bắc Biển 2 1 4.6 44’ 0 0 2 1
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close