Bragg Cameron
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(10.04.2005) 21 years
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.04 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 11.04 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 07.04 |
|
1 5 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.03 |
|
1 0 | 26’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
w
|
|
| 14.03 |
|
1 2 | 67’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06.03 |
|
1 2 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24.02 |
|
5 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 21.02 |
|
1 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 13.02 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
|||||