Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Cole Devante

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Luton Town Luton Town
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.05.1995) 31 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Mansfield Town Luton Town 2 2 0 2’ 0 0 0 0
d
15.04 Luton Town Northampton Town 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Luton Town Stockport County 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Wimbledon Luton Town 0 3 Không trong danh sách
w
03.04 Luton Town Peterborough United 2 1 6.5 26’ 0 0 0 0
w
21.03 Luton Town Stockport County 1 1 5.6 72’ 0 0 0 0
d
17.03 Luton Town Exeter City 3 2 6.2 75’ 0 0 0 0
w
14.03 Wycombe Wanderers Luton Town 1 2 6.3 18’ 0 0 0 0
w
07.03 Luton Town Reading 2 3 6.4 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Luton Town Northampton Town 2 1 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Port Vale Luton Town 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Luton Town Burton Albion 1 1 6 22’ 0 0 0 0
d
18.02 Wigan Athletic Luton Town 1 0 5.8 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Cardiff City Luton Town 3 1 5.9 66’ 0 0 0 0
l
07.02 Luton Town Bradford City 2 1 5.6 83’ 0 0 0 0
w
31.01 Luton Town Bắc Biển 1 0 Không trong danh sách
w
24.01 Port Vale Exeter City 1 3 6.1 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Mansfield Town Port Vale 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Bolton Wanderers Port Vale 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Port Vale Đội bóng Fleetwood Town 1 0 6.7 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Doncaster Rovers Luton Town 0 0 6.4 18’ 0 0 0 0
d
01.01 Port Vale Bắc Biển 5 1 7.4 90’ 1 1 0 0
l
29.12.2025 Bradford City Port Vale 1 0 5.5 90’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Huddersfield Town Port Vale 5 0 5.6 65’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Port Vale Peterborough United 0 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
13.12.2025 Luton Town Port Vale 2 2 7.6 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Port Vale Bristol Rovers 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Port Vale Barnsley 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Lincoln City Port Vale 1 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Port Vale Plymouth Argyle 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Port Vale Wycombe Wanderers 0 0 6.2 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Port Vale Đội bóng Fleetwood Town 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Bolton Wanderers Port Vale 4 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Port Vale Maldon & Tiptree 5 1 0 59’ 2 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Port Vale Stockport County 0 3 5.9 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Wigan Athletic Port Vale 1 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Wimbledon Port Vale 1 1 7.5 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Accrington Stanley Port Vale 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Port Vale Northampton Town 0 0 6.3 88’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Barnsley Port Vale 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Port Vale Arsenal 0 2 5.8 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Exeter City Port Vale 0 2 7.7 78’ 1 0 0 0
l
06.09.2025 Port Vale Leyton Orient 2 3 7.9 70’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Port Vale Leeds United U21 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Stoke City West Bromwich Albion 0 1 Trên ghế dự bị
l
23.08.2025 West Bromwich Albion Portsmouth 1 1 Trên ghế dự bị
d
16.08.2025 Wrexham West Bromwich Albion 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 West Bromwich Albion Đội bóng Derby County 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 West Bromwich Albion Blackburn Rovers 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 West Bromwich Albion Rayo Vallecano 3 2 Trên ghế dự bị
l
26.07.2025 Lincoln City West Bromwich Albion 4 2 0 6’ 1 0 0 0
l
19.07.2025 Bắc Biển West Bromwich Albion 2 1 Trên ghế dự bị
l
11.07.2025 West Bromwich Albion Dynamo Kyiv 1 1 0 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 West Bromwich Albion Luton Town 5 3 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Cardiff City West Bromwich Albion 0 0 Không trong danh sách
d
21.04.2025 West Bromwich Albion Đội bóng Derby County 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Middlesbrough U21 West Bromwich Albion U21 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Coventry City West Bromwich Albion 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 West Bromwich Albion U21 Arsenal U21 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 West Bromwich Albion Watford 2 1 Trên ghế dự bị
l
08.04.2025 Bristol City West Bromwich Albion 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Leicester City U21 West Bromwich Albion U21 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 West Bromwich Albion Sunderland 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close