Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Da Silva Damien

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(17.05.1988) 38 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Perth Glory Macarthur Sydney 3 1 7.5 90’ 0 0 0 0
l
02.04 Macarthur Sydney Newcastle Jets 3 2 5.9 90’ 0 0 0 0
w
20.03 Câu lạc bộ bóng đá Auckland Macarthur Sydney 1 2 7 90’ 0 0 0 0
w
15.03 Melbourne Victory Macarthur Sydney 4 1 5.5 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Macarthur Sydney Western Sydney Wanderers 0 4 5.1 90’ 0 0 0 0
l
25.02 Macarthur Sydney Central Coast Mariners 0 0 6.5 55’ 0 0 0 0
d
22.02 Newcastle Jets Macarthur Sydney 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Macarthur Sydney Bangkok United 2 2 Trên ghế dự bị
d
12.02 Bangkok United Macarthur Sydney 2 0 5.8 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Macarthur Sydney Perth Glory 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
30.01 Adelaide United Macarthur Sydney 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Macarthur Sydney Melbourne City 6 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
17.01 Central Coast Mariners Macarthur Sydney 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
10.01 Macarthur Sydney Sydney 0 3 5.9 90’ 0 0 0 0
l
05.01 Macarthur Sydney Câu lạc bộ bóng đá Auckland 1 1 Không trong danh sách
d
01.01 Western Sydney Wanderers Macarthur Sydney 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
26.12.2025 Newcastle Jets Macarthur Sydney 4 5 6.4 90’ 0 0 0 0
w
23.12.2025 Melbourne City Macarthur Sydney 1 1 7.2 71’ 0 0 0 0
d
19.12.2025 Macarthur Sydney Brisbane Roar 2 1 6.6 34’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Beijing Guoan Macarthur Sydney 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Macarthur Sydney Melbourne Victory 0 0 Chấn thương
d
30.11.2025 Macarthur Sydney Perth Glory 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Macarthur Sydney Wofoo Tai Po 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Wellington Phoenix Macarthur Sydney 0 1 Chấn thương
w
08.11.2025 Sydney Macarthur Sydney 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Macarthur Sydney Hanoi Police 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Macarthur Sydney Western Sydney Wanderers 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
27.10.2025 Macarthur Sydney Adelaide United 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hanoi Police Macarthur Sydney 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Brisbane Roar Macarthur Sydney 1 0 6.9 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Macarthur Sydney Beijing Guoan 3 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
18.09.2025 Wofoo Tai Po Macarthur Sydney 2 1 6.2 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Newcastle Jets Macarthur Sydney 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.08.2025 Clermont Foot Troyes AC 0 0 Không trong danh sách
d
09.08.2025 USL Dunkerque Clermont Foot 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Clermont Foot Annecy 1 0 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Clermont Foot Ônix 2 3 Không trong danh sách
l
22.07.2025 Clermont Foot Rodez Aveyron 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Clermont Foot Boulogne 1 2 Không trong danh sách
l
20.05.2025 Boulogne Clermont Foot 1 3 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Rodez Aveyron Clermont Foot 1 1 Không trong danh sách
d
02.05.2025 Clermont Foot Annecy 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Red Star Saint-Ouen Clermont Foot 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Clermont Foot Troyes AC 0 2 Không trong danh sách
l
11.04.2025 Pau Clermont Foot 2 2 Bị treo giò
d
04.04.2025 Paris Clermont Foot 2 0 5 66’ 0 0 2 1
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close