Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nigeria

Daniel Papa Mustapha

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Celje Celje
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Nigeria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(01.01.2002) 24 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 NK Radomlje Celje 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Celje Maribor 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
22.03 Celje ND Primorje 5 1 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AEK Athens Celje 0 2 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Koper Celje 0 1 0 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celje AEK Athens 0 4 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 NK Bravo Celje 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Celje KF Drita 3 2 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 NK Aluminij Celje 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 KF Drita Celje 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Celje Mura 5 1 Không trong danh sách
w
08.02 Olimpija Ljubljana Celje 3 1 Không trong danh sách
l
04.02 Celje NK Radomlje 3 1 Không trong danh sách
w
01.02 Maribor Celje 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Celje Shelbourne 0 0 Không trong danh sách
d
11.12.2025 Rijeka Celje 3 0 6.5 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Celje ND Primorje 4 1 0 27’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Olimpija Ljubljana Celje 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Celje Koper 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Sigma Olomouc Celje 2 1 6.1 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Domzale Celje 0 2 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 Celje NK Bravo 0 0 0 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Celje Legia Warsaw 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Celje NK Aluminij 2 1 Trên ghế dự bị
w
26.10.2025 Mura Celje 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shamrock Rovers Celje 0 2 6.6 36’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Celje Olimpija Ljubljana 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 NK Radomlje Celje 0 3 0 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celje AEK Athens 3 1 6.9 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Celje Maribor 3 0 0 13’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Koper Celje 3 3 0 45’ 0 0 1 0
d
31.08.2025 Celje Domzale 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Banik Ostrava Celje 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 NK Bravo Celje 0 5 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Celje Banik Ostrava 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 NK Aluminij Celje 2 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Celje Lugano 2 4 6.4 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Celje Mura 3 0 0 20’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Lugano Celje 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Olimpija Ljubljana Celje 0 5 0 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AEK Larnaca Celje 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Nga Nigeria 1 1 Trên ghế dự bị
d
28.05.2025 Ghana Nigeria 1 2 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Niger Tornadoes Kano Pillars 3 2 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Sunshine Stars Niger Tornadoes 1 2 Không trong danh sách
l
07.05.2025 Niger Tornadoes Abia Warriors 1 1 Không trong danh sách
d
27.04.2025 Remo Stars Niger Tornadoes 1 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Niger Tornadoes Bayelsa United 1 1 0 59’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 Ikorodu City Niger Tornadoes 3 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close