Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Degtev Aleksandr

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Sochi Sochi
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(27.04.2005) 21 years
Chiều cao
195 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Rostov Sochi 0 1 7.2 90’ 4/4 0 0
w
12.04 CSKA Moskva Sochi 0 1 8.7 90’ 8/8 1 0
w
06.04 Sochi Rubin Kazan 0 1 Trên ghế dự bị
l
21.03 Baltika Kaliningrad Sochi 4 0 6 90’ 3/7 0 0
l
14.03 Sochi Krasnodar 1 2 8 90’ 8/10 0 0
l
07.03 Pari Nizhny Novgorod Sochi 2 1 5.7 90’ 3/5 0 0
l
02.03 Sochi Spartak Moscow 2 3 5.7 90’ 2/5 0 0
l
07.12.2025 Sochi Lokomotiv Moscow 2 4 6.5 90’ 6/10 0 0
l
01.12.2025 Sochi FC Dynamo-Makhachkala 0 0 6.7 90’ 1/1 0 0
d
21.11.2025 Akron Tolyatti Sochi 3 2 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Sochi Rostov 0 1 7.2 90’ 7/8 0 0
l
02.11.2025 Orenburg Sochi 3 1 Trên ghế dự bị
l
27.10.2025 Akhmat Sochi 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Krasnodar Sochi 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Sochi Zenit St. Petersburg 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Belarus U21 Nga U21 1 1 Trên ghế dự bị
d
10.10.2025 Belarus U21 Nga U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sochi Pari Nizhny Novgorod 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Krylia Sovetov Sochi 3 3 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 FC Dynamo-Makhachkala Sochi 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.09.2025 Sochi CSKA Moskva 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Sochi Dynamo Moscow 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Krylia Sovetov Sochi 2 0 Trên ghế dự bị
l
30.08.2025 Spartak Moscow Sochi 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Sochi Krasnodar 2 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Sochi Baltika Kaliningrad 0 2 Trên ghế dự bị
l
17.08.2025 Krasnodar Sochi 5 1 5.1 90’ 2/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Sochi Krylia Sovetov 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Sochi Dynamo Moscow 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
04.08.2025 Rubin Kazan Sochi 2 1 6.4 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Dynamo Moscow Sochi 3 2 0 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Pari Nizhny Novgorod Sochi 1 3 6.7 90’ 3/4 1 0
w
28.05.2025 Sochi Pari Nizhny Novgorod 1 2 6.1 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Chernomorets Novorossiysk Sochi 2 1 0 90’ 4/6 0 0
l
17.05.2025 Sochi Torpedo Moscow 0 1 0 90’ 2/3 0 0
l
10.05.2025 Neftekhimik Nizhnekamsk Sochi 1 1 0 90’ 3/4 0 0
d
03.05.2025 Sochi Arsenal Tula 5 1 0 90’ 1/2 0 0
w
26.04.2025 Chaika Peschanokopskoye Sochi 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
20.04.2025 Sochi Alania Vladikavkaz 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
13.04.2025 Baltika Kaliningrad Sochi 2 0 0 90’ 5/7 0 0
l
06.04.2025 Rodina Moscow Sochi 3 1 0 90’ 2/5 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close