Dierckx Xander
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(27.02.2009) 17 years
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.04 |
|
2 0 | 79’ | 1 | 0 | 1 | 0 |
w
|
|
| 10.04 |
|
2 1 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 03.04 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| 28.03 |
|
4 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 25.03 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.01 |
|
0 4 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| 25.01 |
|
0 2 | 72’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 18.01 |
|
1 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|