Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

2

Togo

Dakonam Djene

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Getafe Getafe
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Togo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(31.12.1991) 34 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.85m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Getafe Athletic Bilbao 2 0 6.7 82’ 0 0 1 0
w
21.03 Espanyol Getafe 1 2 6.5 90’ 0 0 1 0
w
14.03 Atletico Madrid Getafe 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
08.03 Getafe Real Betis 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
w
02.03 Real Madrid Getafe 0 1 Bị treo giò
w
22.02 Getafe Sevilla 0 1 3.7 26’ 0 0 0 1
l
14.02 Getafe Villarreal 2 1 6.8 80’ 0 0 0 0
w
08.02 Deportivo Alaves Getafe 0 2 7.6 90’ 0 0 1 0
w
01.02 Getafe Celta 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
26.01 Girona Getafe 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
18.01 Getafe Valencia 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
09.01 Getafe Real Sociedad 1 2 Bị treo giò
l
02.01 Rayo Vallecano Getafe 1 1 7.1 90’ 0 0 1 0
d
21.12.2025 Real Betis Getafe 4 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Burgos Getafe 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Getafe Espanyol 0 1 6 90’ 0 0 1 0
l
06.12.2025 Villarreal Getafe 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Navalcarnero Getafe 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Getafe Elche 1 0 6.8 90’ 0 0 1 0
w
23.11.2025 Getafe Atletico Madrid 0 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Mallorca Getafe 1 0 6.8 15’ 0 0 0 0
l
31.10.2025 Getafe Girona 2 1 7.1 46’ 0 0 0 0
w
25.10.2025 Athletic Bilbao Getafe 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Getafe Real Madrid 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Togo DR Congo 0 1 0 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Osasuna Getafe 2 1 6.7 45’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Getafe Levante UD 1 1 5.4 40’ 0 0 1 0
d
24.09.2025 Getafe Deportivo Alaves 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Barcelona Getafe 3 0 5.3 46’ 0 0 1 0
l
13.09.2025 Getafe Real Oviedo 2 0 7.6 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Togo Sudan 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Mauritania Togo 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Valencia Getafe 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
25.08.2025 Sevilla Getafe 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Celta Getafe 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lyôn Getafe 2 1 0 62’ 0 0 0 1
l
02.08.2025 Hull City Getafe 0 0 Không trong danh sách
d
30.07.2025 Elche Getafe 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Getafe Real Oviedo 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
18.07.2025 Getafe Preston North End 0 0 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Getafe Celta 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Mallorca Getafe 1 2 Bị treo giò
w
15.05.2025 Getafe Athletic Bilbao 0 2 Bị treo giò
l
10.05.2025 Valencia Getafe 3 0 Bị treo giò
l
02.05.2025 Rayo Vallecano Getafe 1 0 5.1 80’ 0 0 1 1
l
23.04.2025 Getafe Real Madrid 0 1 6.3 83’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Espanyol Getafe 1 0 6 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Getafe Las Palmas 1 3 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Real Valladolid Getafe 0 4 Chấn thương
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close