Getafe - Sevilla · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Getafe CF và Sevilla khi Getafe CF chơi trên sân nhà là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Getafe CF và Sevilla là 0-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Getafe CF chơi trên sân nhà, Getafe CF đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Sevilla thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-22 nghiêng về phía Getafe CF.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Getafe CF đã thắng 16 trận, có 8 trận hòa trong khi Sevilla thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 62-44 nghiêng về phía Sevilla.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Getafe CF) và 1-0 (sân của Sevilla).
Cho xem nhiều hơn
Getafe
Sevilla
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Getafe
Sevilla
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Getafe và Sevilla sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Getafe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Getafe in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Getafe trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Getafe,
Coliseum Alfonso Pérez
Sự tham dự
8814Đội hình
Getafe
-
Bordalas P.
-
Almeyda M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 81/90(90%) | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
7.3 | 55 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 51/59(86%) | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 65/79(82%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7.1 | 35 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.02 | 1 | 49/53(92%) | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 47/54(87%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
6.8 | 67 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
6.5 | 67 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | - | 1 | 0.09 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/52(69%) | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Januzaj A.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/23(57%) | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
6.1 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
6.1 | 76 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/5(20%) | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
6 | 23 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
6 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
5.9 | 76 | - | 0.06 | - | - | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/40(25%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
5.5 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
3.4 | 26 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Satriano M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.64 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Januzaj A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Satriano M.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 30 | - | - | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
2 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 29 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
2 | 13/23(57%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | 1 | 0.09 | 3/5(60%) | 26 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 23 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
1 | 22/33(67%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 41 | 2/10(20%) | - | - | - | 1 |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
1 | 51/59(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 72 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
1 | 65/79(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/15(53%) | 99 | 2/12(17%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 49/53(92%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 61 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 28 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | 4 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | 36/52(69%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 64 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | 47/54(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 69 | 5/7(71%) | - | - | - | 1 |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.09 | 4/6(67%) | 41 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 81/90(90%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 112 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Januzaj A.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 38 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 49 | 4/8(50%) | - | 4/4(100%) | 3 | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | 10/40(25%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 43 | 8/38(21%) | - | - | - | - |
|
Vazquez L.
Phía trước
|
- | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | 5 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | - | 30 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vazquez L.
Phía trước
|
15 | 2/8(25%) | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
14 | 2/2(100%) | 3/12(25%) | 4 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Romero Z.
Hậu vệ
|
12 | - | 10/12(83%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Satriano M.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 6/8(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Iglesias J.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Januzaj A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Liso A.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abqar A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Duarte D.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arambarri M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
5 | 5/5(100%) | - | - | - | 1 | 17 | - | - | - |
|
Martin M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Maupay N.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Milla L.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Birmancevic V.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dakonam D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Femenia K.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rico D.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
0.65 | 3 | 0.65 | - | - | 4 | - |
|
Soria D.
Thủ môn
|
-0.83 | - | 0.17 | 1 | - | 3 | - |